Bản dịch của từ Untie trong tiếng Việt

Untie

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untie (Verb)

ˈʌnti
ˈənti
01

Tháo hoặc mở một nút thắt, nơ, hay vật đang được buộc lại với nhau

To open or undo a knot bow or something tied together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải phóng người hoặc con vật bằng cách tháo vật đang trói hay buộc họ

To release someone or an animal by removing the rope chain or other thing holding them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa