Bản dịch của từ Reverse trong tiếng Việt
Reverse

Reverse (Adjective)
Di chuyển hoặc quay về hướng ngược lại so với hướng đã nêu trước đó; theo chiều trái ngược.
Going in or turned towards the direction opposite to that previously stated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reverse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều trái ngược với điều đã được nêu trước đó; mặt đối lập hoặc tình huống ngược lại.
The opposite to that previously stated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reverse (Verb)
Di chuyển lùi lại, đi về phía sau (thay vì tiến về phía trước). Thường dùng cho người, xe hoặc vật thể khi muốn nói hành động lùi lại.
Move backwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reverse" trong tiếng Anh có nghĩa là đảo ngược hoặc quay ngược lại. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong kỹ thuật, toán học, và ngôn ngữ hàng ngày. Dạng sử dụng thông thường của từ này là động từ, nhưng cũng có thể là tính từ hoặc danh từ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc nghĩa, mặc dù trong một số ngữ cảnh, "reverse" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực chuyên ngành như ô tô (chuyển động lùi).
Họ từ
Từ "reverse" trong tiếng Anh có nghĩa là đảo ngược hoặc quay ngược lại. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong kỹ thuật, toán học, và ngôn ngữ hàng ngày. Dạng sử dụng thông thường của từ này là động từ, nhưng cũng có thể là tính từ hoặc danh từ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc nghĩa, mặc dù trong một số ngữ cảnh, "reverse" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực chuyên ngành như ô tô (chuyển động lùi).
