Bản dịch của từ Setback trong tiếng Việt
Setback
Noun

Setback (Noun)
sˈɛtbæk
ˈsɛtˌbæk
02
Một sự đảo ngược hoặc cản trở trong quá trình thành công hoặc đạt được những mục tiêu.
A reversal or check in progress success or achievement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
