ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Setback
Một trở ngại hoặc vật cản trở
A hurdle or obstacle
一个障碍或阻碍
Một nhược điểm hoặc yếu điểm
A disadvantage or limitation
一个不利条件或限制
Một sự đảo ngược hoặc kiểm tra trong quá trình thành công hoặc đạt được thành tựu
A setback or obstacle in the process of success or achieving goals.
在成功或实现目标的过程中出现的反转或阻碍