Bản dịch của từ Drawback trong tiếng Việt
Drawback

Drawback (Noun Countable)
Những hạn chế, khuyết điểm hoặc trở ngại khiến một việc gì đó kém thuận lợi hơn; mặt bất lợi của một ý tưởng, kế hoạch hoặc vật dụng.
Obstacles and limitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drawback (Noun)
Một đặc điểm hoặc khía cạnh khiến điều gì đó kém thuận lợi hơn; nhược điểm, vấn đề làm giảm giá trị hoặc tính chấp nhận của điều đó.
A feature that renders something less acceptable; a disadvantage or problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "drawback" có nghĩa là một nhược điểm hoặc điều bất lợi trong một tình huống hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "drawback" thường được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc kinh doanh để chỉ ra những bất lợi có thể xảy ra. Từ này phát âm tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong một số trường hợp.
Từ "drawback" có nghĩa là một nhược điểm hoặc điều bất lợi trong một tình huống hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "drawback" thường được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc kinh doanh để chỉ ra những bất lợi có thể xảy ra. Từ này phát âm tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong một số trường hợp.
