drawback
drawback (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những hạn chế, khuyết điểm hoặc trở ngại khiến một việc gì đó kém thuận lợi hơn; mặt bất lợi của một ý tưởng, kế hoạch hoặc vật dụng.
Obstacles and limitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của drawback (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhược điểm nhỏ minor drawback | Nhược điểm nhỏ của mạng xã hội là giảm giao tiếp trực tiếp. The minor drawback of social media is reduced face-to-face interaction. |
hạn chế chính main drawback | Nhược điểm chính của mạng xã hội là nó có thể làm mất nhiều thời gian của học sinh như Ana. The main drawback of social media is that it can waste a lot of time for students like Ana. |
khuyết điểm đáng kể significant drawback | Một hạn chế đáng kể của mạng xã hội là nó có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn. A significant drawback of social media is that it can cause people to feel lonely. |
nhược điểm tiềm ẩn potential drawback | Một nhược điểm tiềm ẩn của mạng xã hội là nó có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn. A potential drawback of social media is that it can make people feel lonely. |
khuyết điểm nhỏ slight drawback | Một nhược điểm nhỏ của mạng xã hội là ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. A slight drawback of social media is its impact on mental health. |
drawback (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc điểm hoặc khía cạnh khiến điều gì đó kém thuận lợi hơn; nhược điểm, vấn đề làm giảm giá trị hoặc tính chấp nhận của điều đó.
A feature that renders something less acceptable; a disadvantage or problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drawback (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drawback | drawbacks |
Kết hợp từ của drawback (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhược điểm nhỏ minor drawback | Nhược điểm nhỏ của mạng xã hội là lo ngại về quyền riêng tư. The minor drawback of social media is privacy concerns for users. |
điểm yếu thực sự real drawback | Mạng xã hội có một nhược điểm thực sự: nó có thể lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng. Social media has a real drawback: it can spread misinformation quickly. |
nhược điểm tiềm ẩn potential drawback | Hạn chế tiềm năng của mạng xã hội là lo ngại về quyền riêng tư của người dùng. The potential drawback of social media is privacy concerns for users. |
nhược điểm có thể possible drawback | Một nhược điểm có thể của mạng xã hội là bắt nạt trên mạng giữa thanh thiếu niên. A possible drawback of social media is cyberbullying among teenagers. |
nhược điểm chính main drawback | Nhược điểm chính của mạng xã hội là bắt nạt qua mạng giữa thanh thiếu niên. The main drawback of social media is cyberbullying among teenagers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drawback" có nghĩa là một nhược điểm hoặc điều bất lợi trong một tình huống hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "drawback" thường được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản học thuật hoặc kinh doanh để chỉ ra những bất lợi có thể xảy ra. Từ này phát âm tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong một số trường hợp.