import
import (Verb)
Nghĩa 01 · (Động từ) Diễn tả, biểu thị hoặc cho biết ý nghĩa của một điều gì đó; nghĩa là khiến người khác hiểu được thông điệp, ý tưởng hoặc cảm xúc mà bạn muốn truyền đạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của import (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | import |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | importing |
Kết hợp từ của import (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhập lậu import illegally | Anh ta đã nhập lậu hàng hóa. He smuggled in goods illegally. |
nhập khẩu đặc biệt import specially | Tôi nhập khẩu dụng cụ được thiết kế đặc biệt cho dự án xã hội. I import specially designed tools for the social project. |
nhập trực tiếp import directly | Bạn có thể nhập trực tiếp từ các nền tảng truyền thông xã hội. You can import directly from social media platforms. |
nhập khẩu hợp pháp import legally | Mọi người có thể nhập khẩu thuốc hợp pháp cho việc sử dụng cá nhân. People can import legally obtained medicines for personal use. |
import (Noun)
Nghĩa 01 · Ý nghĩa ngầm, tầm quan trọng hoặc giá trị nội dung của một điều gì đó — những gì được hiểu hoặc suy ra mà không được nói trực tiếp.
Ý nghĩa ngầm, tầm quan trọng hoặc giá trị nội dung của một điều gì đó — những gì được hiểu hoặc suy ra mà không được nói trực tiếp.
The implicit meaning or significance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của import (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhập khẩu nước ngoài foreign import | Sự thành công của công ty là do việc nhập khẩu công nghệ đổi mới từ nước ngoài. The company's success was due to foreign imports of innovative technology. |
nhập khẩu nông nghiệp agricultural import | Nhập khẩu nông sản giúp thúc đẩy nền kinh tế của các nước đang phát triển. Agricultural imports help boost the economy of developing countries. |
xe nhập khẩu car import | Quy định nhập khẩu xe hơi rất nghiêm ngặt trong nước. Car import regulations are strict in the country. |
nhập khẩu song song parallel import | Giáo viên giải thích trong lớp IELTS rằng parallel import có nghĩa là mua sản phẩm từ các nước khác mà không có sự cho phép của thương hiệu. Teachers explained in the IELTS class that parallel import means buying products from other countries without the brand's permission. |
nhập khẩu dầu oil import | Trong phần nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách nhập khẩu dầu của Việt Nam giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng của đất nước. In my IELTS speaking, I talked about how Vietnam's oil import helps the country's energy needs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "import" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia. Về mặt ngữ nghĩa, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "import" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong các quy định và thủ tục nhập khẩu giữa hai quốc gia. Từ này cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ hàng hóa được nhập khẩu.
