Bản dịch của từ Import trong tiếng Việt

Import

Noun [U/C]Verb

Import (Noun)

ˈɪmpɔɹt
ˈɪmpoʊɹtn
01

Ý nghĩa ngầm hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

The implicit meaning or significance of something.

Ví dụ

The import of his words was clear to everyone.

Ý nghĩa ẩn của lời anh ấy rõ ràng đối với mọi người.

Understanding the import of social norms is crucial for integration.

Hiểu ý nghĩa của các quy tắc xã hội quan trọng cho sự hòa nhập.

02

Một loại hàng hóa, vật phẩm hoặc dịch vụ được mang từ nước ngoài vào để bán.

A commodity, article, or service brought in from abroad for sale.

Ví dụ

The country heavily relies on imports for economic growth.

Quốc gia phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu để phát triển kinh tế.

Globalization has increased the variety of imports available in markets.

Toàn cầu hóa đã tăng cường đa dạng của hàng hóa nhập khẩu có sẵn trên thị trường.

Kết hợp từ của Import (Noun)

CollocationVí dụ

Foreign import

Nhập khẩu nước ngoài

The company's success was due to foreign imports of innovative technology.

Sự thành công của công ty là do việc nhập khẩu công nghệ đổi mới từ nước ngoài.

Beef import

Nhập khẩu thịt bò

Beef import regulations affect local markets and prices.

Quy định nhập khẩu thịt bò ảnh hưởng đến thị trường và giá cả địa phương.

Agricultural import

Nhập khẩu nông nghiệp

Agricultural imports help boost the economy of developing countries.

Nhập khẩu nông sản giúp thúc đẩy nền kinh tế của các nước đang phát triển.

Food import

Nhập khẩu thực phẩm

Food import regulations affect social welfare in developing countries.

Quy định nhập khẩu thực phẩm ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội ở các nước đang phát triển.

Main import

Nhập khẩu chính

The main import of social media is connecting people worldwide.

Việc nhập khẩu chính của phương tiện truyền thông xã hội là kết nối mọi người trên toàn thế giới.

Import (Verb)

ɪmpˈɔɹt
ɪmpˈɔɹt
01

Chỉ ra hoặc biểu thị.

Indicate or signify.

Ví dụ

His smile imported his happiness to everyone around him.

Nụ cười của anh ấy đã chiếu rời hạnh phúc của mình đến tất cả mọi người xung quanh.

The event imported a sense of unity among the community members.

Sự kiện đã mang lại cảm giác đòan kết giữa các thành viên trong cộng đồng.

02

Mang (hàng hóa hoặc dịch vụ) từ nước ngoài vào một quốc gia để bán.

Bring (goods or services) into a country from abroad for sale.

Ví dụ

The country imports technology to boost its economy.

Quốc gia nhập khẩu công nghệ để thúc đẩy nền kinh tế.

She imports fabrics from overseas for her clothing business.

Cô ấy nhập khẩu vải từ nước ngoài cho cửa hàng quần áo của mình.

Kết hợp từ của Import (Verb)

CollocationVí dụ

Import specially

Nhập khẩu đặc biệt

I import specially designed tools for the social project.

Tôi nhập khẩu dụng cụ được thiết kế đặc biệt cho dự án xã hội.

Import illegally

Nhập lậu

He smuggled in goods illegally.

Anh ta đã nhập lậu hàng hóa.

Import legally

Nhập khẩu hợp pháp

People can import legally obtained medicines for personal use.

Mọi người có thể nhập khẩu thuốc hợp pháp cho việc sử dụng cá nhân.

Import directly

Nhập trực tiếp

You can import directly from social media platforms.

Bạn có thể nhập trực tiếp từ các nền tảng truyền thông xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Import

Không có idiom phù hợp