Bản dịch của từ Implicit trong tiếng Việt
Implicit

Implicit(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luôn hiện diện bên trong hoặc gắn liền một cách tự nhiên; không được nói rõ ra nhưng luôn có mặt, vốn có, ngầm hiểu
Always to be found in; essentially connected with.
内在的; 本质上相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có sự nghi ngờ hay điều kiện kèm theo; hoàn toàn, tuyệt đối; thường hiểu ngầm chứ không nói ra trực tiếp.
With no qualification or question; absolute.
绝对的,暗示的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về một hàm số) không được biểu diễn trực tiếp dưới dạng biến độc lập; nghĩa là hàm chỉ được xác định một cách gián tiếp (ví dụ: biểu thức liên quan đến hàm và biến cùng xuất hiện trong một phương trình thay vì cho y = f(x) rõ ràng).
(of a function) not expressed directly in terms of independent variables.
隐含的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Implicit (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Implicit Ngầm định | More implicit Ngầm định hơn | Most implicit Ngầm định nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "implicit" có nghĩa là ngầm hiểu, không được nói ra một cách trực tiếp nhưng vẫn được ám chỉ hay hiểu ngầm trong văn bản hoặc ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "implicit" thường có thể liên quan đến các khái niệm tâm lý hoặc triết học khi nói đến những ý tưởng không được diễn đạt rõ ràng nhưng người nghe hay người đọc vẫn có thể nhận diện.
Từ "implicit" có nguồn gốc từ động từ Latinh "implicare", mang nghĩa là "kết nối" hay "quấn vào". Trong tiếng Latinh, "im-" có nghĩa là "vào trong" và "plicare" có nghĩa là "gập lại" hoặc "quấn lại". Qua quá trình phát triển ngữ nghĩa, "implicit" đã được sử dụng để chỉ những điều không được nói ra một cách rõ ràng, nhưng vẫn được hiểu hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Sự kết nối giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại thể hiện cách mà các ý tưởng có thể được "quấn kín" mà không cần bị diễn đạt một cách trực tiếp.
Từ "implicit" thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Reading và Writing. Trong Reading, từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý nghĩa ẩn chứa không được nêu rõ. Trong Writing, thí sinh thường cần diễn đạt những ý tưởng hoặc lập luận mà không cần minh chứng trực tiếp. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống học thuật, như trong phân tích văn bản, thảo luận về ngữ nghĩa, hoặc trong các cuộc nghiên cứu xã hội, nơi mà ý nghĩa không trực tiếp thường cần được suy diễn.
Họ từ
Từ "implicit" có nghĩa là ngầm hiểu, không được nói ra một cách trực tiếp nhưng vẫn được ám chỉ hay hiểu ngầm trong văn bản hoặc ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "implicit" thường có thể liên quan đến các khái niệm tâm lý hoặc triết học khi nói đến những ý tưởng không được diễn đạt rõ ràng nhưng người nghe hay người đọc vẫn có thể nhận diện.
Từ "implicit" có nguồn gốc từ động từ Latinh "implicare", mang nghĩa là "kết nối" hay "quấn vào". Trong tiếng Latinh, "im-" có nghĩa là "vào trong" và "plicare" có nghĩa là "gập lại" hoặc "quấn lại". Qua quá trình phát triển ngữ nghĩa, "implicit" đã được sử dụng để chỉ những điều không được nói ra một cách rõ ràng, nhưng vẫn được hiểu hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Sự kết nối giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại thể hiện cách mà các ý tưởng có thể được "quấn kín" mà không cần bị diễn đạt một cách trực tiếp.
Từ "implicit" thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Reading và Writing. Trong Reading, từ này thường được sử dụng để diễn tả những ý nghĩa ẩn chứa không được nêu rõ. Trong Writing, thí sinh thường cần diễn đạt những ý tưởng hoặc lập luận mà không cần minh chứng trực tiếp. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống học thuật, như trong phân tích văn bản, thảo luận về ngữ nghĩa, hoặc trong các cuộc nghiên cứu xã hội, nơi mà ý nghĩa không trực tiếp thường cần được suy diễn.
