Bản dịch của từ Article trong tiếng Việt
Article

Article (Noun)
Một món đồ, vật phẩm cụ thể; một vật riêng biệt (thường dùng để chỉ một món hàng, một vật thể hoặc một đơn vị trong nhóm các vật).
A particular item or object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài viết riêng biệt được đăng trong báo, tạp chí hoặc ấn phẩm khác; thường trình bày thông tin, tin tức, bình luận hoặc chủ đề cụ thể.
A piece of writing included with others in a newspaper, magazine, or other publication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ chỉ mạo (từ đứng trước danh từ để xác định danh từ là xác định hay không xác định). Ví dụ: “the” là mạo từ xác định, “a/an” là mạo từ không xác định.
The definite or indefinite article.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Article (Verb)
Giao cho một người thực tập (ví dụ: thực tập viên luật, khảo sát, kiến trúc sư hoặc kế toán) vào làm tại một hãng/phòng để trải qua thời gian huấn luyện chính thức nhằm được công nhận đủ tư cách chuyên môn.
Bind (a trainee solicitor, architect, surveyor, or accountant) to undergo a period of training with a firm in order to become qualified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
