Bản dịch của từ Reversal trong tiếng Việt
Reversal

Reversal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reversal" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đảo ngược một tình huống hoặc quyết định, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong tình hình ban đầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến việc lật lại phán quyết của tòa án. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và pháp lý với ý nghĩa tương tự.
Họ từ
"Reversal" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình đảo ngược một tình huống hoặc quyết định, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong tình hình ban đầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến việc lật lại phán quyết của tòa án. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế và pháp lý với ý nghĩa tương tự.
