Bản dịch của từ Plate trong tiếng Việt

Plate

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plate (Noun)

plˈeit
plˈeit
01

Các mảng cứng của lớp vỏ Trái Đất (lithosphere) — những tảng lớn, rắn, di chuyển rất chậm trên bề mặt Trái Đất và khi va chạm hoặc tách ra gây ra động đất, núi lửa, hoặc hình thành dãy núi.

Each of the several rigid pieces of the earth's lithosphere which together make up the earth's surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chiếc đĩa phẳng, thường có dạng tròn và làm bằng sứ (hoặc gốm), dùng để ăn hoặc để bày thức ăn.

A flat dish, typically circular and made of china, from which food is eaten or served.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tấm (bằng kim loại, nhựa hoặc chất liệu khác) mang hình ảnh, chữ in hoặc hình minh họa dùng làm khuôn để in nhiều bản sao.

A sheet of metal, plastic, or other material bearing an image of type or illustrations from which multiple copies are printed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Các đồ dùng bằng kim loại, thường là vàng, bạc hoặc kim loại khác, dùng làm chén, đĩa và dụng cụ ăn uống; cũng được gọi chung là đồ kim hoàn hoặc đồ kim loại dùng trên bàn ăn.

Dishes, bowls, cups, and other utensils made of gold, silver, or other metal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cấu trúc hoặc lớp mỏng, phẳng, có nguồn gốc hữu cơ (thuộc sinh vật hoặc địa chất sinh học).

A thin, flat organic structure or formation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tấm mỏng, phẳng làm bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường dùng để nối, gia cố hoặc làm phần của một máy móc.

A thin, flat sheet or strip of metal or other material, typically one used to join or strengthen things or forming part of a machine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một miếng kim loại mỏng dùng làm điện cực trong tụ điện, pin hoặc tế bào điện (dẫn điện và lưu trữ hoặc truyền điện tích).

A thin piece of metal that acts as an electrode in a capacitor, battery, or cell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Một miếng nhựa mỏng được đúc theo hình dạng miệng và lợi của một người, lên đó gắn răng giả hoặc các khí cụ chỉnh nha khác.

A thin piece of plastic moulded to the shape of a person's mouth and gums, to which artificial teeth or another orthodontic appliance are attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plate (Verb)

plˈeit
plˈeit
01

Phủ (một vật bằng kim loại) bằng một lớp mỏng của kim loại khác.

Cover (a metal object) with a thin coating of a different metal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gieo/cấy vi khuẩn hoặc tế bào lên đĩa nuôi cấy (đĩa thạch) để phân lập một chủng cụ thể hoặc ước tính số lượng tế bào sống.

Inoculate (cells or infective material) on to a culture plate, especially with the object of isolating a particular strain of microorganisms or estimating viable cell numbers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Trong bóng chày) ghi điểm hoặc khiến đồng đội ghi điểm (giúp họ chạy về nhà để được 1 điểm).

Score or cause to score (a run or runs)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bày thức ăn lên dĩa hoặc trình bày thức ăn trên dĩa để phục vụ.

Serve or arrange (food) on a plate or plates.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ