Bản dịch của từ Plate trong tiếng Việt
Plate

Plate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gieo/cấy vi khuẩn hoặc tế bào lên đĩa nuôi cấy (đĩa thạch) để phân lập một chủng cụ thể hoặc ước tính số lượng tế bào sống.
Inoculate (cells or infective material) on to a culture plate, especially with the object of isolating a particular strain of microorganisms or estimating viable cell numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plate" có nghĩa chung là một vật phẳng, thường có hình tròn, được sử dụng để đựng thực phẩm hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, "plate" được sử dụng phổ biến tại cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "plate" cũng có thể chỉ đến một tấm kim loại trong cơ khí, trong khi ở Anh, từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh ăn uống. Phát âm của từ này không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "plate" có nghĩa chung là một vật phẳng, thường có hình tròn, được sử dụng để đựng thực phẩm hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, "plate" được sử dụng phổ biến tại cả hai biến thể Anh-Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "plate" cũng có thể chỉ đến một tấm kim loại trong cơ khí, trong khi ở Anh, từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh ăn uống. Phát âm của từ này không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
