Bản dịch của từ Gold trong tiếng Việt
Gold

Gold(Noun)
Tiền xu hoặc các vật phẩm khác làm bằng vàng.
Coins or other articles made of gold.
Một kim loại quý màu vàng, nguyên tố hóa học có số nguyên tử 79, được sử dụng đặc biệt trong đồ trang sức và trang trí và để đảm bảo giá trị của tiền tệ.
A yellow precious metal, the chemical element of atomic number 79, used especially in jewellery and decoration and to guarantee the value of currencies.
Dạng danh từ của Gold (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gold | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ “gold” trong tiếng Anh chỉ kim loại quý, có ký hiệu hóa học Au, được biết đến với đặc tính sáng bóng, dễ chế tác và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “gold” cũng có thể chỉ giá trị tượng trưng hay địa vị xã hội, ví dụ như trong cụm từ “gold standard”.
Từ "gold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geolu", có nghĩa là "vàng", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *gulþa. Nó liên quan đến từ "gild" trong tiếng Anh, chỉ việc làm từ vàng hoặc liên quan đến giá trị. Vàng luôn được xem là biểu tượng của sự giàu có, sang trọng và quý hiếm, do đó từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ giá trị tài chính và tinh thần cho đến nay.
Từ "gold" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề liên quan đến tài chính, đầu tư, và đối thoại kinh doanh thường đề cập đến kim loại quý này. Trong các ngữ cảnh khác, "gold" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giá trị, sự sang trọng, và tính biểu tượng trong văn hóa, như trong nghệ thuật hoặc trang sức, thể hiện giá trị vật chất và tinh thần.
Họ từ
Chữ “gold” trong tiếng Anh chỉ kim loại quý, có ký hiệu hóa học Au, được biết đến với đặc tính sáng bóng, dễ chế tác và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “gold” cũng có thể chỉ giá trị tượng trưng hay địa vị xã hội, ví dụ như trong cụm từ “gold standard”.
Từ "gold" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "geolu", có nghĩa là "vàng", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *gulþa. Nó liên quan đến từ "gild" trong tiếng Anh, chỉ việc làm từ vàng hoặc liên quan đến giá trị. Vàng luôn được xem là biểu tượng của sự giàu có, sang trọng và quý hiếm, do đó từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ giá trị tài chính và tinh thần cho đến nay.
Từ "gold" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các chủ đề liên quan đến tài chính, đầu tư, và đối thoại kinh doanh thường đề cập đến kim loại quý này. Trong các ngữ cảnh khác, "gold" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giá trị, sự sang trọng, và tính biểu tượng trong văn hóa, như trong nghệ thuật hoặc trang sức, thể hiện giá trị vật chất và tinh thần.
