Bản dịch của từ Gold trong tiếng Việt
Gold

Gold (Noun Uncountable)
Gold (Noun)
Vàng: kim loại màu vàng ánh, mềm, dẻo; dùng để làm tiền, đồ trang sức hoặc vật phẩm làm bằng vàng (như đồng tiền vàng, nữ trang vàng).
Coins or other articles made of gold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chữ “gold” trong tiếng Anh chỉ kim loại quý, có ký hiệu hóa học Au, được biết đến với đặc tính sáng bóng, dễ chế tác và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “gold” cũng có thể chỉ giá trị tượng trưng hay địa vị xã hội, ví dụ như trong cụm từ “gold standard”.
Chữ “gold” trong tiếng Anh chỉ kim loại quý, có ký hiệu hóa học Au, được biết đến với đặc tính sáng bóng, dễ chế tác và khả năng chống ăn mòn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “gold” cũng có thể chỉ giá trị tượng trưng hay địa vị xã hội, ví dụ như trong cụm từ “gold standard”.
