Bản dịch của từ Gold trong tiếng Việt
Gold
Noun UncountableNoun

Gold (Noun Uncountable)
ɡəʊld
ɡoʊld
Gold (Noun)
gˈoʊld
gˈoʊld
01
Vàng: kim loại màu vàng ánh, mềm, dẻo; dùng để làm tiền, đồ trang sức hoặc vật phẩm làm bằng vàng (như đồng tiền vàng, nữ trang vàng).
Coins or other articles made of gold.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
