Bản dịch của từ Gold trong tiếng Việt

Gold

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold(Noun Uncountable)

ɡəʊld
ɡoʊld
01

Vàng — kim loại màu vàng, quý và thường được dùng làm đồ trang sức, tiền, hoặc dự trữ giá trị.

Gold, yellow metal.

Ví dụ

Gold(Noun)

gˈoʊld
gˈoʊld
01

Vàng: kim loại màu vàng ánh, mềm, dẻo; dùng để làm tiền, đồ trang sức hoặc vật phẩm làm bằng vàng (như đồng tiền vàng, nữ trang vàng).

Coins or other articles made of gold.

Ví dụ
02

Màu vàng đậm, óng ánh hoặc vàng nâu, giống màu của kim loại vàng.

A deep lustrous yellow or yellow-brown colour.

Ví dụ
03

Vàng: một kim loại quý màu vàng, nguyên tố hóa học số nguyên tử 79, thường được dùng làm trang sức, đồ trang trí và để đảm bảo giá trị tiền tệ.

A yellow precious metal, the chemical element of atomic number 79, used especially in jewellery and decoration and to guarantee the value of currencies.

Ví dụ
04

Trong bắn cung, “gold” là vòng tâm của mục tiêu — điểm vàng ở chính giữa, thường cho nhiều điểm nhất khi bắn trúng.

The bullseye of an archery target.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gold (Noun)

SingularPlural

Gold

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ