archery
archery (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động/bộ môn bắn cung: dùng cung và tên để bắn vào mục tiêu, thường là dưới dạng thể thao hoặc thi đấu.
Shooting with a bow and arrows, especially at a target as a sport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của archery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
archery | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Môn bắn cung (archery) là hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật sử dụng cung và tên để bắn vào mục tiêu. Từ "archery" xuất phát từ tiếng Latinh "arcus", có nghĩa là "cây cung". Mặc dù thuật ngữ này đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng hoặc các sự kiện thể thao liên quan. Bắn cung là một môn thể thao Olympic, được phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau.