Anh - Việt

Bản dịch của từ Archery trong tiếng Việt

archery

Noun

archery (Noun)

/ˈɑɹtʃɚi/
/ˈɑɹtʃəɹi/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động/bộ môn bắn cung: dùng cung và tên để bắn vào mục tiêu, thường là dưới dạng thể thao hoặc thi đấu.

Shooting with a bow and arrows, especially at a target as a sport.

Ví dụ
Bắn cung là môn thể thao phổ biến trong nhiều cộng đồng.Archery is a popular sport in many communities.
Cô ấy giành huy chương vàng trong môn bắn cung tại cuộc thi địa phương.She won a gold medal in archery at the local competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của archery (Noun)

SingularPlural

archery

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh