Bản dịch của từ Bow trong tiếng Việt
Bow

Bow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại nút buộc có hai vòng (hai bấc) và hai đầu lỏng, thường dùng để buộc dây giày hoặc làm dây ruy băng trang trí.
A knot tied with two loops and two loose ends, used especially for tying shoelaces and decorative ribbons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kéo cung (chơi nhạc cụ có dây) — dùng cây cung để tạo tiếng từ nhạc cụ dây như vĩ cầm (violin), vĩ cầm điện, đàn vĩ cầm, vĩ cầm/vi-ô-lông, cello… Nói chung là hành động dùng cung để chơi nhạc trên nhạc cụ dây.
Play (a stringed instrument or music) using a bow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bow" có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ hành động cúi đầu (để thể hiện sự kính trọng) hoặc một loại dụng cụ dùng để bắn cung. Trong tiếng Anh, "bow" có phiên âm là /baʊ/. Trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "bow" với nghĩa cúi đầu khi chào hoặc diễn xuất, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào nghĩa liên quan đến dụng cụ bắn cung. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo phương ngữ.
Họ từ
Từ "bow" có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ hành động cúi đầu (để thể hiện sự kính trọng) hoặc một loại dụng cụ dùng để bắn cung. Trong tiếng Anh, "bow" có phiên âm là /baʊ/. Trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "bow" với nghĩa cúi đầu khi chào hoặc diễn xuất, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào nghĩa liên quan đến dụng cụ bắn cung. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo phương ngữ.
