bow
bow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một loại nút buộc có hai vòng (hai bấc) và hai đầu lỏng, thường dùng để buộc dây giày hoặc làm dây ruy băng trang trí.
A knot tied with two loops and two loose ends, used especially for tying shoelaces and decorative ribbons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nơ gọn gàng neat bow | Cô ấy đã đeo một cái nơ gọn gàng tại sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua. She wore a neat bow at the charity event last Saturday. |
cú cung đôi double bow | Cộng đồng đã tổ chức ăn mừng với một cái cúi chào đôi tại lễ hội thường niên. The community celebrated with a double bow at the annual festival. |
bow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Kéo cung (chơi nhạc cụ có dây) — dùng cây cung để tạo tiếng từ nhạc cụ dây như vĩ cầm (violin), vĩ cầm điện, đàn vĩ cầm, vĩ cầm/vi-ô-lông, cello… Nói chung là hành động dùng cung để chơi nhạc trên nhạc cụ dây.
Play (a stringed instrument or music) using a bow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quỳ trước bow before | Nhiều học sinh cúi đầu trước giáo viên trong buổi lễ tốt nghiệp. Many students bow before their teachers during graduation ceremonies. |
khúm mình trước bow to | Nhiều người cúi đầu trước các quy tắc xã hội trong cuộc sống hàng ngày. Many people bow to social norms in their daily lives. |