Bản dịch của từ Bow trong tiếng Việt

Bow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow (Noun)

bˈaʊ
bˈoʊ
01

Một cây cung đàn dài, hơi cong, có dây tóc (thường làm từ tóc ngựa) căng dọc theo thân, dùng để kéo và tạo âm thanh trên đàn vĩ cầm và các nhạc cụ dây khác.

A long, partially curved rod with horsehair stretched along its length, used for playing the violin and other stringed instruments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dụng cụ/nhiên cụ bắn tên, thường làm bằng một thanh gỗ uốn cong với một sợi dây căng nối hai đầu; khi kéo dây và buông thì mũi tên được bắn đi.

A weapon for shooting arrows, typically made of a curved piece of wood joined at both ends by a taut string.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vòng kim loại tạo thành tay cầm của một chiếc chìa khóa hoặc của một chiếc kéo.

A metal ring forming the handle of a key or pair of scissors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động cúi đầu hoặc người phần trên cơ thể xuống để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn.

An act of bending the head or upper body as a sign of respect or greeting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phần trước cùng của con tàu hoặc thuyền, tức đầu mũi chạm nước khi tàu hướng về phía trước.

The front end of a ship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một nét cong tạo thành một phần của chữ cái (ví dụ: chữ b, p). Đây là phần hơi lượn, khác với nét thẳng hay nét móc.

A curved stroke forming part of a letter (e.g. b, p).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một loại nút buộc có hai vòng (hai bấc) và hai đầu lỏng, thường dùng để buộc dây giày hoặc làm dây ruy băng trang trí.

A knot tied with two loops and two loose ends, used especially for tying shoelaces and decorative ribbons.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bow (Verb)

bˈaʊ
bˈoʊ
01

Cúi đầu hoặc thân trên về phía trước như một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chào hỏi, hoặc xấu hổ.

Bend the head or upper part of the body as a sign of respect, greeting, or shame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cúi xuống hoặc uốn cong (do tuổi tác, vì chịu áp lực hay trọng lực), nghĩa là không còn thẳng mà cong hoặc gập lại.

Bend with age or under pressure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kéo cung (chơi nhạc cụ có dây) — dùng cây cung để tạo tiếng từ nhạc cụ dây như vĩ cầm (violin), vĩ cầm điện, đàn vĩ cầm, vĩ cầm/vi-ô-lông, cello… Nói chung là hành động dùng cung để chơi nhạc trên nhạc cụ dây.

Play (a stringed instrument or music) using a bow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(đối với một phim mới hoặc sản phẩm) được công chiếu, ra mắt lần đầu tiên trước công chúng hoặc thị trường.

(of a new film or product) be premiered or launched.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ