Bản dịch của từ Greeting trong tiếng Việt
Greeting

Greeting (Noun)
Một cụm từ hoặc lời nói thông thường dùng để mở đầu một bức thư hoặc cuộc trò chuyện, hoặc để chào hỏi, công nhận sự có mặt của ai đó.
A conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Hành động chào hỏi, lời chào khi gặp người khác — cách bày tỏ sự gặp gỡ hoặc mở đầu cuộc trò chuyện.
(uncountable) The action of the verb to greet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "greeting" mang nghĩa là hành động chào hỏi, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội để thể hiện sự thân thiện và tôn trọng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều dùng từ "greeting" với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, người Anh có xu hướng sử dụng cụm từ chào hỏi nghi thức hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng cách chào thông tục hơn.
Họ từ
Từ "greeting" mang nghĩa là hành động chào hỏi, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội để thể hiện sự thân thiện và tôn trọng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều dùng từ "greeting" với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, người Anh có xu hướng sử dụng cụm từ chào hỏi nghi thức hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng cách chào thông tục hơn.
