Bản dịch của từ Greeting trong tiếng Việt

Greeting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greeting (Noun)

gɹˈiɾɪŋ
gɹˈiɾɪŋ
01

Một cụm từ hoặc lời nói thông thường dùng để mở đầu một bức thư hoặc cuộc trò chuyện, hoặc để chào hỏi, công nhận sự có mặt của ai đó.

A conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(danh từ không đếm được) Hành động chào hỏi, lời chào khi gặp người khác — cách bày tỏ sự gặp gỡ hoặc mở đầu cuộc trò chuyện.

(uncountable) The action of the verb to greet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ