Bản dịch của từ Shooting trong tiếng Việt
Shooting

Shooting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shooting" có nghĩa là hành động bắn súng hoặc sự kiện bắn súng, thường liên quan đến việc bắn một vật thể như đạn hoặc môn thể thao bắn súng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các sự kiện bạo lực mà có thể xảy ra trong các khu vực công cộng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến các vụ xả súng hàng loạt. Hình thức viết và phát âm có thể tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng và sự liên quan đến văn hóa có thể khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.
Họ từ
Từ "shooting" có nghĩa là hành động bắn súng hoặc sự kiện bắn súng, thường liên quan đến việc bắn một vật thể như đạn hoặc môn thể thao bắn súng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các sự kiện bạo lực mà có thể xảy ra trong các khu vực công cộng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến các vụ xả súng hàng loạt. Hình thức viết và phát âm có thể tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng và sự liên quan đến văn hóa có thể khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.

