Bản dịch của từ Shooting trong tiếng Việt

Shooting

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shooting (Noun)

ʃˈutiŋ
ʃˈuɾɪŋ
01

Hành động bắn của người hoặc vật.

The act of one who, or that which, shoots.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đếm được) Một sự kiện bắn bằng súng hoặc vũ khí khác; một lần nổ súng xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

(countable) An instance of shooting with a gun or other weapon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực (vùng) mà người ta được phép săn bắn bằng súng để bắn thú (game) theo quy định — tức là nơi có quyền/giấy phép dùng vũ khí để bắn động vật săn bắt.

A district in which people have the right to kill game with firearms.

shooting nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shooting (Adjective)

ʃˈutiŋ
ʃˈuɾɪŋ
01

Mô tả cơn đau đột ngột, nhói như bị kim châm hoặc như có vật sắc xuyên qua, xuất hiện và biến mất nhanh.

Of a pain, sudden and darting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ