Bản dịch của từ Darting trong tiếng Việt

Darting

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darting (Verb)

dˈɑɹtɪŋ
dˈɑɹtɪŋ
01

Di chuyển hoặc chạy vội vàng, bất ngờ và nhanh chóng sang một nơi nào đó.

Move or run somewhere suddenly or rapidly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Darting (Adjective)

01

Di chuyển nhanh và bất ngờ, với những cú vọt hoặc chớp mắt; hay lướt qua một cách nhanh nhẹn.

Moving with quick sudden movements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Darting (Noun)

ˈdɑr.tɪŋ
ˈdɑr.tɪŋ
01

Một loại mũi nhọn nhỏ có thể ném đi hoặc bắn ra, thường dùng làm vũ khí hoặc dụng cụ mục tiêu (ví dụ: phi tiêu).

A small pointed missile that can be thrown or fired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ