Bản dịch của từ Gesture trong tiếng Việt
Gesture

Gesture (Noun)
Gesture (Verb)
Thực hiện một cử chỉ (bằng tay, đầu, hoặc nét mặt) để nhấn mạnh hoặc truyền đạt một thông điệp
Make a gesture especially to emphasize or signal a message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gesture" (cử chỉ) chỉ hành động di chuyển một phần cơ thể, thường là tay hoặc đầu, để thể hiện ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến. Trong tiếng Anh, "gesture" được sử dụng chung ở cả British và American English mà không có khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: người Anh thường phát âm mạnh hơn âm "t" ở giữa, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Gesture" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như chỉ một hành động tượng trưng hoặc phần thưởng trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "gesture" (cử chỉ) chỉ hành động di chuyển một phần cơ thể, thường là tay hoặc đầu, để thể hiện ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến. Trong tiếng Anh, "gesture" được sử dụng chung ở cả British và American English mà không có khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: người Anh thường phát âm mạnh hơn âm "t" ở giữa, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Gesture" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như chỉ một hành động tượng trưng hoặc phần thưởng trong giao tiếp.

