gesture
gesture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gesture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cử chỉ đột ngột abrupt gesture | Anh ta đã thực hiện một cử động đột ngột, vẫy tay để từ chối. He made an abrupt gesture, waving his hand in dismissal. |
cử chỉ tốt token gesture | Một cử chỉ biểu tượng có thể cải thiện tương tác xã hội. A token gesture can improve social interactions. |
cử chỉ rộng lớn expansive gesture | Anh ta đã thực hiện một cử chỉ rộng lớn để chào đón khách mời. He made an expansive gesture to welcome the guests. |
cử chỉ mơ hồ vague gesture | Cô ấy đã thực hiện một cử chỉ mơ hồ trong bài thuyết trình. She made a vague gesture during the presentation. |
cử chỉ chu đáo thoughtful gesture | Cho đồ ăn cho người vô gia cư là một cử chỉ chu đáo vào mùa đông. Giving food to the homeless is a thoughtful gesture during winter. |
gesture (Verb)
Nghĩa 01
thực hiện một cử chỉ (bằng tay, đầu, hoặc nét mặt) để nhấn mạnh hoặc truyền đạt một thông điệp
make a gesture especially to emphasize or signal a message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gesture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gesture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gestured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gestured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gestures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gesturing |
Kết hợp từ của gesture (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cử chỉ rộng lượng gesture expansively | Cô ấy vẫy tay một cách rộng rãi trong bài thuyết trình. She gestured expansively during the presentation. |
cử chỉ bất lực gesture helplessly | Cô ấy vẫy tay không biết làm sao khi cố giải thích tình hình. She gestured helplessly when trying to explain the situation. |
cử chỉ không kiên nhẫn gesture impatiently | Cô ấy vẫy tay không kiên nhẫn trong lúc chờ bạn. She gestured impatiently while waiting for her friend. |
điệu bộ gesture grandly | Cô ấy vẫy tay mời mọi người đến bữa tiệc. She gesture grandly to invite everyone to the party. |
vẻ mơ hồ gesture vaguely | Cô ấy vẫy tay mơ hồ về phía hướng bữa tiệc. She gestured vaguely towards the direction of the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gesture" (cử chỉ) chỉ hành động di chuyển một phần cơ thể, thường là tay hoặc đầu, để thể hiện ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến. Trong tiếng Anh, "gesture" được sử dụng chung ở cả British và American English mà không có khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: người Anh thường phát âm mạnh hơn âm "t" ở giữa, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Gesture" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như chỉ một hành động tượng trưng hoặc phần thưởng trong giao tiếp.
