Bản dịch của từ Upper trong tiếng Việt
Upper

Upper(Adjective)
Biểu thị một phần trẻ hơn (và do đó thường nông hơn) của sự phân chia địa tầng hoặc dấu tích khảo cổ học hoặc thời kỳ mà nó được hình thành hoặc lắng đọng.
Denoting a younger and hence usually shallower part of a stratigraphic division or archaeological deposit or the period in which it was formed or deposited.
Dạng tính từ của Upper (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Upper Trên | - | Uppermost Trên cùng |
Upper(Noun)
Một loại thuốc kích thích, đặc biệt là amphetamine.
Dạng danh từ của Upper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Upper | Uppers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Upper" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cao hơn hoặc ở vị trí phía trên. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "upper class" để chỉ tầng lớp xã hội cao hơn hoặc "upper limit" để chỉ giới hạn tối đa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "upper" được sử dụng tương tự, nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh và cách sử dụng, chẳng hạn như trong một số thuật ngữ thương mại và giáo dục.
Từ "upper" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "uper", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "ūpor", có nghĩa là "trên, cao hơn". Từ này liên quan đến các khái niệm địa lý và không gian, chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm ở trên cùng hoặc ở mức độ cao hơn. Trong ngữ cảnh hiện nay, "upper" thường được sử dụng để mô tả các phần hoặc phạm vi phía trên của đối tượng, đồng thời thể hiện tính phân loại hoặc phân cấp giữa các đối tượng hoặc vùng.
Từ "upper" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mô tả các cấp độ, vị trí hoặc phân loại. Trong phần nói và viết, từ này thường được sử dụng để so sánh, như trong mô tả các nhóm xã hội hoặc các tầng lớp trong giáo dục. Ngoài ra, "upper" cũng thường gặp trong các ngữ cảnh khác như y học (như "upper body"), địa lý và kiến trúc, chỉ các phần hoặc khu vực phía trên.
Họ từ
"Upper" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cao hơn hoặc ở vị trí phía trên. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "upper class" để chỉ tầng lớp xã hội cao hơn hoặc "upper limit" để chỉ giới hạn tối đa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "upper" được sử dụng tương tự, nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh và cách sử dụng, chẳng hạn như trong một số thuật ngữ thương mại và giáo dục.
Từ "upper" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "uper", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "ūpor", có nghĩa là "trên, cao hơn". Từ này liên quan đến các khái niệm địa lý và không gian, chỉ vị trí hoặc trạng thái nằm ở trên cùng hoặc ở mức độ cao hơn. Trong ngữ cảnh hiện nay, "upper" thường được sử dụng để mô tả các phần hoặc phạm vi phía trên của đối tượng, đồng thời thể hiện tính phân loại hoặc phân cấp giữa các đối tượng hoặc vùng.
Từ "upper" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mô tả các cấp độ, vị trí hoặc phân loại. Trong phần nói và viết, từ này thường được sử dụng để so sánh, như trong mô tả các nhóm xã hội hoặc các tầng lớp trong giáo dục. Ngoài ra, "upper" cũng thường gặp trong các ngữ cảnh khác như y học (như "upper body"), địa lý và kiến trúc, chỉ các phần hoặc khu vực phía trên.
