Bản dịch của từ Upper- trong tiếng Việt

Upper-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper- (Prefix)

ˈʌpə
ˈəpɝ
01

Được dùng để tạo từ chỉ vị trí, cấp bậc hoặc mức độ cao hơn

Used to form words meaning higher in position level rank or importance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được dùng để tạo từ chỉ cấp bậc, vị trí hoặc phần ở phía trên hay cao hơn của một sự vật

Used to form words referring to a higher level rank position or part of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa