Bản dịch của từ Upper trong tiếng Việt

Upper

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper(Adjective)

ˈʌpɚ
ˈʌpəɹ
01

Ở vị trí cao hơn phần khác; nằm phía trên một phần khác.

Situated above another part.

Ví dụ
02

Chỉ phần nằm ở tầng trên, hình thành hoặc lắng đọng sau, nên thường trẻ hơn và nông hơn so với phần ở dưới trong một phân chia địa tầng hoặc lớp khảo cổ.

Denoting a younger and hence usually shallower part of a stratigraphic division or archaeological deposit or the period in which it was formed or deposited.

Ví dụ
03

Nằm ở vị trí cao hơn so với vùng xung quanh; ở trên vùng đất cao hơn.

Situated on higher ground.

Ví dụ

Dạng tính từ của Upper (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Upper

Trên

-

Uppermost

Trên cùng

Upper(Noun)

ˈʌpɚ
ˈʌpəɹ
01

Phần trên của một đôi giày hoặc ủng nằm phía trên đế (bao gồm thân, mũi, cổ giày — tức phần bọc chân), không tính phần đế.

The part of a boot or shoe above the sole.

Ví dụ
02

Thuốc kích thích (thường chỉ amphetamine) — một loại chất gây kích thích thần kinh khiến người dùng cảm thấy tỉnh táo, hưng phấn, tăng năng lượng.

A stimulating drug especially amphetamine.

Ví dụ

Dạng danh từ của Upper (Noun)

SingularPlural

Upper

Uppers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ