upper
upper (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ phần nằm ở tầng trên, hình thành hoặc lắng đọng sau, nên thường trẻ hơn và nông hơn so với phần ở dưới trong một phân chia địa tầng hoặc lớp khảo cổ.
Chỉ phần nằm ở tầng trên, hình thành hoặc lắng đọng sau, nên thường trẻ hơn và nông hơn so với phần ở dưới trong một phân chia địa tầng hoặc lớp khảo cổ.
Denoting a younger and hence usually shallower part of a stratigraphic division or archaeological deposit or the period in which it was formed or deposited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của upper (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
upper trên | - | uppermost trên cùng |
upper (Noun)
Nghĩa 01 · Thuốc kích thích (thường chỉ amphetamine) — một loại chất gây kích thích thần kinh khiến người dùng cảm thấy tỉnh táo, hưng phấn, tăng năng lượng.
Thuốc kích thích (thường chỉ amphetamine) — một loại chất gây kích thích thần kinh khiến người dùng cảm thấy tỉnh táo, hưng phấn, tăng năng lượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của upper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
upper | uppers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Upper" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cao hơn hoặc ở vị trí phía trên. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "upper class" để chỉ tầng lớp xã hội cao hơn hoặc "upper limit" để chỉ giới hạn tối đa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "upper" được sử dụng tương tự, nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh và cách sử dụng, chẳng hạn như trong một số thuật ngữ thương mại và giáo dục.