Bản dịch của từ Stimulating trong tiếng Việt
Stimulating

Stimulating (Adjective)
Gợi hứng, kích thích sự quan tâm hoặc hứng thú; làm cho người ta cảm thấy thú vị và phấn khích.
Exciting; interesting; making you feel interested and enthusiastic.
Stimulating (Verb)
Khiến ai đó cảm thấy hứng thú, phấn khởi hoặc hăng hái hơn; kích thích sự tò mò và quan tâm của người khác.
To make someone feel interested and enthusiastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stimulating" được sử dụng để chỉ những điều có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được ghi nhận với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "stimulating" có thể thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.
Họ từ
Từ "stimulating" được sử dụng để chỉ những điều có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được ghi nhận với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "stimulating" có thể thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.
