Bản dịch của từ Stimulating trong tiếng Việt
Stimulating

Stimulating(Adjective)
Gợi hứng, kích thích sự quan tâm hoặc hứng thú; làm cho người ta cảm thấy thú vị và phấn khích.
Exciting; interesting; making you feel interested and enthusiastic.
令人兴奋的;引人入胜的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Stimulating (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Stimulating Đang kích thích | More stimulating kích thích hơn | Most stimulating Rất thú vị |
Stimulating(Verb)
Khiến ai đó cảm thấy hứng thú, phấn khởi hoặc hăng hái hơn; kích thích sự tò mò và quan tâm của người khác.
To make someone feel interested and enthusiastic.
使人感兴趣和热情的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Stimulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stimulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stimulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stimulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stimulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stimulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stimulating" được sử dụng để chỉ những điều có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được ghi nhận với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "stimulating" có thể thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.
Từ "stimulating" xuất phát từ gốc Latinh "stimulare", có nghĩa là "kích thích". Trong tiếng Latinh, "stimulare" được tạo thành từ “stimulus”, chỉ một lực hoặc tác nhân tạo ra phản ứng. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động kích thích sự hoạt động hay tư duy. Đến nay, "stimulating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hoạt động hoặc trải nghiệm khiến người ta hứng khởi, khuyến khích sự phát triển tinh thần hoặc trí tuệ.
Từ "stimulating" thường xuất hiện ở mức độ trung bình trong bốn phần của IELTS, từ Listening, Reading, Writing đến Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm, nội dung học tập hoặc phương pháp giảng dạy có tác dụng khuyến khích tư duy sáng tạo và phân tích. Ngoài ra, "stimulating" cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục để chỉ các yếu tố kích thích trí não hoặc cảm xúc của người học.
Họ từ
Từ "stimulating" được sử dụng để chỉ những điều có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được ghi nhận với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "stimulating" có thể thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.
Từ "stimulating" xuất phát từ gốc Latinh "stimulare", có nghĩa là "kích thích". Trong tiếng Latinh, "stimulare" được tạo thành từ “stimulus”, chỉ một lực hoặc tác nhân tạo ra phản ứng. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động kích thích sự hoạt động hay tư duy. Đến nay, "stimulating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hoạt động hoặc trải nghiệm khiến người ta hứng khởi, khuyến khích sự phát triển tinh thần hoặc trí tuệ.
Từ "stimulating" thường xuất hiện ở mức độ trung bình trong bốn phần của IELTS, từ Listening, Reading, Writing đến Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm, nội dung học tập hoặc phương pháp giảng dạy có tác dụng khuyến khích tư duy sáng tạo và phân tích. Ngoài ra, "stimulating" cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục để chỉ các yếu tố kích thích trí não hoặc cảm xúc của người học.
