stimulating
stimulating (Adjective)
Nghĩa 01
Gợi hứng, kích thích sự quan tâm hoặc hứng thú; làm cho người ta cảm thấy thú vị và phấn khích.
exciting; interesting; making you feel interested and enthusiastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stimulating (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stimulating đang kích thích | more stimulating kích thích hơn | most stimulating rất thú vị |
Kết hợp từ của stimulating (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thích tinh thần mentally stimulating | Đọc những bài viết đòi hỏi suy nghĩ có thể kích thích tinh thần. Reading thought-provoking articles can be mentally stimulating. |
kích thích tình dục sexually stimulating | Quảng cáo gợi cảm đã kích thích tình dục cho khán giả. The provocative advertisement was sexually stimulating to the audience. |
rất kích thích highly stimulating | Các nền tảng mạng xã hội rất kích thích cho giới trẻ ngày nay. Social media platforms are highly stimulating for young people today. |
kích thích trí tuệ intellectually stimulating | Bài giảng về các vấn đề xã hội thật sự kích thích trí tuệ nhiều sinh viên. The lecture on social issues was intellectually stimulating for many students. |
mang lại cảm giác mạnh mẽ hấp dẫn mắt visually stimulating | Những áp phích đầy màu sắc làm kích thích thị giác trên mạng xã hội. The colorful posters are visually stimulating on social media. |
stimulating (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó cảm thấy hứng thú, phấn khởi hoặc hăng hái hơn; kích thích sự tò mò và quan tâm của người khác.
to make someone feel interested and enthusiastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stimulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stimulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stimulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stimulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stimulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stimulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stimulating" được sử dụng để chỉ những điều có khả năng kích thích tư duy, sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được ghi nhận với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "stimulating" có thể thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giải trí và truyền thông. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.