ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enthusiastic
Thể hiện hoặc thể hiện sự hứng thú, say mê hoặc sự tán thưởng mạnh mẽ
Having or showing intense and eager enjoyment interest or approval
热情的 - 表现出强烈、兴奋的兴趣或喜爱
Được đặc trưng bởi sự nhiệt huyết
Characterized by or filled with enthusiasm
热情的 - 充满热情或表现出极大的兴趣
Đầy năng lượng và hành vi sống động
Marked by energetic and lively behavior
热情洋溢的 - 表现出精力充沛和活泼的行为