Bản dịch của từ Shoe trong tiếng Việt
Shoe
NounVerb

Shoe (Noun)
ʃˈu
ʃˈu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật gì đó có hình dạng hoặc công dụng giống chiếc giày (dùng để che, bảo vệ hoặc đi trên chân).
Something resembling a shoe in shape or use.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shoe (Verb)
ʃˈu
ʃˈu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
