shoe
shoe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật gì đó có hình dạng hoặc công dụng giống chiếc giày (dùng để che, bảo vệ hoặc đi trên chân).
Something resembling a shoe in shape or use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shoe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shoe | shoes |
Kết hợp từ của shoe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đôi giày pair of shoes | Cô ấy đã mua một đôi giày mới cho bữa tiệc. She bought a new pair of shoes for the party. |
shoe (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shoe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shoe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shoed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shoed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shoeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shoe" chỉ đến một loại phụ kiện dùng để bảo vệ bàn chân, thường được làm bằng da, vải hoặc các chất liệu tổng hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm và ngữ nghĩa; ví dụ, từ "sneaker" (giày thể thao) phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "trainers" lại thường được sử dụng ở Anh. Cả hai phiên bản đều có cùng chức năng nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và sở thích tiêu dùng.