Anh - Việt

Bản dịch của từ Archaeological trong tiếng Việt

archaeological

Adjective

archaeological (Adjective)

/ˌɑɹkiəlˈɑdʒɪkl̩/
/ˌɑɹkiəlˈɑdʒɪkl̩/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến khảo cổ học — việc nghiên cứu các xã hội loài người trong quá khứ thông qua các hiện vật, di tích, hóa thạch, và các bằng chứng vật chất khác mà người ta khai quật được.

related to the study of past human societies, and of the objects from these societies that people find.

Ví dụ
Khu khảo cổ học được phát hiện trong quá trình khai quật tại Hy Lạp.The archaeological site was discovered during a dig in Greece.
Các hiện vật khảo cổ học được bảo quản cẩn thận trong bảo tàng.The archaeological artifacts were carefully preserved in a museum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của archaeological (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

archaeological

khảo cổ học

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh