division
division (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chia một vật hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc quá trình bị tách ra thành nhiều phần.
The action of separating something into parts or the process of being separated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật hoặc ranh giới chia một không gian, khu vực hoặc tập hợp thành hai phần hoặc nhiều phần riêng biệt; chỗ phân chia, vách ngăn.
A partition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mỗi phần hoặc bộ phận được tách ra từ một tổng thể sau khi chia; tức là phần riêng biệt của cái gì đó khi nó bị chia nhỏ.
Each of the parts into which something is divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Sự chia rẽ hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều nhóm, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc căng thẳng giữa các bên.
Difference or disagreement between two or more groups, typically producing tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của division (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
division | divisions |
Kết hợp từ của division (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân chia xã hội social division | Sự phân chia xã hội ảnh hưởng đến việc tiếp cận giáo dục ở nhiều quốc gia, như Việt Nam. Social division affects education access in many countries, like Vietnam. |
phân khúc bán buôn wholesale division | Phân khúc bán buôn cung cấp hàng hóa cho các tổ chức từ thiện địa phương mỗi tháng. The wholesale division supplies goods to local charities every month. |
sự phân chia rõ rệt sharp division | Có một sự phân chia rõ rệt giữa người giàu và nghèo trong thành phố của chúng tôi. There is a sharp division between rich and poor in our city. |
phép chia dài long division | Trong lớp toán, chúng tôi học chia dài với các số như 256 và 8. In math class, we learned long division with numbers like 256 and 8. |
sự phân chia rõ ràng clear division | Có một sự phân chia rõ ràng giữa người giàu và người nghèo trong thành phố của chúng tôi. There is a clear division between rich and poor in our city. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "division" có nghĩa cơ bản là hành động hoặc quá trình chia tách một đối tượng thành nhiều phần khác nhau. Trong tiếng Anh, "division" có thể được hiểu theo nhiều ngữ cảnh, từ toán học cho đến quản lý tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, "division" thường phát âm với cách nhấn âm khác so với Mỹ, song ý nghĩa đều nhất quán trong cả hai biến thể.
