Bản dịch của từ Division trong tiếng Việt

Division

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Division (Noun)

dɪvˈɪʒn̩
dɪvˈɪʒn̩
01

Mỗi phần hoặc bộ phận được tách ra từ một tổng thể sau khi chia; tức là phần riêng biệt của cái gì đó khi nó bị chia nhỏ.

Each of the parts into which something is divided.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chia một vật hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc quá trình bị tách ra thành nhiều phần.

The action of separating something into parts or the process of being separated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vật hoặc ranh giới chia một không gian, khu vực hoặc tập hợp thành hai phần hoặc nhiều phần riêng biệt; chỗ phân chia, vách ngăn.

A partition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự chia rẽ hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều nhóm, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc căng thẳng giữa các bên.

Difference or disagreement between two or more groups, typically producing tension.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Quá trình chia một số cho số khác (trong toán học), tức là tìm xem bao nhiêu lần số chia vào số bị chia và phần dư nếu có.

The process of dividing one number by another.

division nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ