Bản dịch của từ Division trong tiếng Việt

Division

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Division(Noun)

dɪvˈɪʒən
dɪˈvɪʒən
01

Một phần riêng biệt hoặc một đoạn trong tổng thể lớn hơn

A separate part or section of a larger whole.

一个较大整体中的独立部分或章节

Ví dụ
02

Một bộ phận hành chính hoặc vận hành của tổ chức

An administrative unit or activity within an organization.

一个行政部门或组织的某项活动

Ví dụ
03

Quá trình tách một thứ gì đó thành nhiều phần hoặc hành động phân chia ra từng phần.

This is the act of breaking something into separate parts or processes.

这是指将某物拆分成不同部分或各个分离的过程或行动。

Ví dụ