Bản dịch của từ Division trong tiếng Việt
Division

Division (Noun)
Mỗi phần hoặc bộ phận được tách ra từ một tổng thể sau khi chia; tức là phần riêng biệt của cái gì đó khi nó bị chia nhỏ.
Each of the parts into which something is divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động chia một vật hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt, hoặc quá trình bị tách ra thành nhiều phần.
The action of separating something into parts or the process of being separated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc ranh giới chia một không gian, khu vực hoặc tập hợp thành hai phần hoặc nhiều phần riêng biệt; chỗ phân chia, vách ngăn.
A partition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự chia rẽ hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều nhóm, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc căng thẳng giữa các bên.
Difference or disagreement between two or more groups, typically producing tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "division" có nghĩa cơ bản là hành động hoặc quá trình chia tách một đối tượng thành nhiều phần khác nhau. Trong tiếng Anh, "division" có thể được hiểu theo nhiều ngữ cảnh, từ toán học cho đến quản lý tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, "division" thường phát âm với cách nhấn âm khác so với Mỹ, song ý nghĩa đều nhất quán trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "division" có nghĩa cơ bản là hành động hoặc quá trình chia tách một đối tượng thành nhiều phần khác nhau. Trong tiếng Anh, "division" có thể được hiểu theo nhiều ngữ cảnh, từ toán học cho đến quản lý tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, "division" thường phát âm với cách nhấn âm khác so với Mỹ, song ý nghĩa đều nhất quán trong cả hai biến thể.

