dividing
dividing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chia thứ gì đó thành các phần hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn.
separating something into parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dividing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | divide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | divided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | divided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | divides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dividing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dividing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "divide", có nghĩa là phân chia, phân tách hoặc chia thành các phần nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, "dividing" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng phương ngữ. Trong ngữ cảnh toán học, "dividing" thường đề cập đến phép chia, trong khi trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ hành động phân chia hoặc chia rẽ về mặt xã hội hoặc ý tưởng.