Bản dịch của từ Dividing trong tiếng Việt
Dividing

Dividing (Verb)
Chia thứ gì đó thành các phần hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn.
Separating something into parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dividing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "divide", có nghĩa là phân chia, phân tách hoặc chia thành các phần nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, "dividing" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng phương ngữ. Trong ngữ cảnh toán học, "dividing" thường đề cập đến phép chia, trong khi trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ hành động phân chia hoặc chia rẽ về mặt xã hội hoặc ý tưởng.
Họ từ
"Dividing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "divide", có nghĩa là phân chia, phân tách hoặc chia thành các phần nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, "dividing" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của từng phương ngữ. Trong ngữ cảnh toán học, "dividing" thường đề cập đến phép chia, trong khi trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ hành động phân chia hoặc chia rẽ về mặt xã hội hoặc ý tưởng.
