Bản dịch của từ Finding trong tiếng Việt

Finding

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finding(Noun Countable)

ˈfaɪn.dɪŋ
ˈfaɪn.dɪŋ
01

Kết quả hoặc phát hiện từ một cuộc điều tra, nghiên cứu, kiểm tra hoặc khảo sát — tức là những điều đã được tìm ra.

Discovery, results.

Ví dụ

Finding(Noun)

fˈɑɪndɪŋ
fˈɑɪndɪŋ
01

(luật) Kết luận chính thức của thẩm phán, bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan quản lý về các vấn đề thực tế trong một vụ án — tức là quyết định về việc các sự kiện đã xảy ra như thế nào dựa trên bằng chứng.

(law) A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.

Ví dụ
02

Kết quả hoặc phát hiện thu được sau khi tiến hành nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích.

A result of research or an investigation.

Ví dụ
03

Hành động hoặc trường hợp tìm thấy, phát hiện thứ gì đó tình cờ (không tìm kiếm có kế hoạch).

The act of discovering something by chance, an instance of finding something by chance.

Ví dụ

Dạng danh từ của Finding (Noun)

SingularPlural

Finding

Findings

Finding(Verb)

fˈɑɪndɪŋ
fˈɑɪndɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn và danh động từ của động từ “find” (tìm). Dùng để diễn tả hành động đang tìm, hoặc làm danh từ chỉ hành động/tình trạng tìm kiếm (ví dụ: “I am finding” = “tôi đang tìm”; “finding” như danh động từ = “việc tìm/khám phá”).

Present participle and gerund of find.

Ví dụ

Dạng động từ của Finding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Find

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Found

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Found

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Finds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Finding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ