Bản dịch của từ Finding trong tiếng Việt
Finding

Finding(Noun Countable)
Sự phát hiện, kết quả.
Discovery, results.
Finding(Noun)
(luật) Kết luận chính thức của thẩm phán, bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan quản lý về các vấn đề thực tế.
(law) A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.
Kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.
A result of research or an investigation.
Dạng danh từ của Finding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Finding | Findings |
Finding(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của find.
Present participle and gerund of find.
Dạng động từ của Finding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Find |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Found |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Found |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Finds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Finding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "finding" trong tiếng Anh có nghĩa là "phát hiện" hoặc "kết quả nghiên cứu", thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc điều tra. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "finding" có cách viết giống nhau và có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết khoa học và báo cáo nghiên cứu. Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản, nhưng nhấn âm có thể nhẹ nhàng hơn trong một số trường hợp trong tiếng Anh Anh.
Từ "finding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "find", xuất phát từ tiếng Bắc Âu "finna", có nghĩa là "tìm thấy". Tiếng Latinh "findere", có nghĩa là "tách ra hoặc phân chia", cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của từ này trong ngữ nghĩa tìm kiếm và phát hiện. Trong lịch sử, "finding" đã được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự phát hiện của bồi thẩm đoàn, cho đến nay, nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức phát hiện hoặc phát hiện ra thông tin.
Từ "finding" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking khi thí sinh cần thảo luận về kết quả nghiên cứu hoặc quan điểm cá nhân. Trong ngữ cảnh học thuật, "finding" thường được sử dụng để chỉ kết quả từ một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu. Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng được dùng trong các tình huống liên quan đến khám phá, phát hiện thông tin mới hoặc sản phẩm.
Họ từ
Từ "finding" trong tiếng Anh có nghĩa là "phát hiện" hoặc "kết quả nghiên cứu", thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc điều tra. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "finding" có cách viết giống nhau và có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết khoa học và báo cáo nghiên cứu. Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản, nhưng nhấn âm có thể nhẹ nhàng hơn trong một số trường hợp trong tiếng Anh Anh.
Từ "finding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "find", xuất phát từ tiếng Bắc Âu "finna", có nghĩa là "tìm thấy". Tiếng Latinh "findere", có nghĩa là "tách ra hoặc phân chia", cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của từ này trong ngữ nghĩa tìm kiếm và phát hiện. Trong lịch sử, "finding" đã được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự phát hiện của bồi thẩm đoàn, cho đến nay, nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức phát hiện hoặc phát hiện ra thông tin.
Từ "finding" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking khi thí sinh cần thảo luận về kết quả nghiên cứu hoặc quan điểm cá nhân. Trong ngữ cảnh học thuật, "finding" thường được sử dụng để chỉ kết quả từ một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu. Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng được dùng trong các tình huống liên quan đến khám phá, phát hiện thông tin mới hoặc sản phẩm.
