Bản dịch của từ Finding trong tiếng Việt
Finding
Noun CountableNoun

Finding (Noun Countable)
ˈfaɪn.dɪŋ
ˈfaɪn.dɪŋ
01
Kết quả hoặc phát hiện từ một cuộc điều tra, nghiên cứu, kiểm tra hoặc khảo sát — tức là những điều đã được tìm ra.
Discovery, results.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Finding (Noun)
fˈɑɪndɪŋ
fˈɑɪndɪŋ
01
(luật) Kết luận chính thức của thẩm phán, bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan quản lý về các vấn đề thực tế trong một vụ án — tức là quyết định về việc các sự kiện đã xảy ra như thế nào dựa trên bằng chứng.
(law) A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết quả hoặc phát hiện thu được sau khi tiến hành nghiên cứu, điều tra hoặc phân tích.
A result of research or an investigation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
