Bản dịch của từ Agency trong tiếng Việt
Agency
Noun [U/C]

Agency(Noun)
ˈeɪdʒənsi
ˈeɪdʒənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một doanh nghiệp hoặc tổ chức được thành lập để cung cấp một dịch vụ cụ thể, thường là dịch vụ liên quan đến việc tổ chức các giao dịch giữa hai bên khác.
A business or organization established to provide a particular service typically one that involves organizing transactions between two other parties
代理机构 - 为提供特定服务而设立的商业或组织,通常涉及为两个其他方组织交易
Ví dụ
