Anh - Việt
whereby
Adverb
whereby (Adverb)
/ɛɹbˈɑɪ/
/hwɛɹbˈɑɪ/
AI
Nghĩa 01 · bằng đó; nhờ đó; bởi đó — diễn đạt phương thức hoặc cách thức mà điều gì xảy ra (tương đương “by which”).
bằng đó; nhờ đó; bởi đó — diễn đạt phương thức hoặc cách thức mà điều gì xảy ra (tương đương “by which”).
By which.
Ví dụ
Cô ấy giải thích quá trình mà quyết định đã được đưa ra.She explained the process whereby the decision was made.
Công ty có một hệ thống mà nhân viên có thể phản hồi.The company has a system whereby employees can give feedback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whereby" là một phó từ, có nghĩa là "theo cách đó" hoặc "bằng cách đó", thường được dùng để chỉ ra phương thức thực hiện một hành động hoặc điều kiện dẫn đến kết quả. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "whereby" không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền, với Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.