Anh - Việt

Bản dịch của từ Whereby trong tiếng Việt

whereby

Adverb

whereby (Adverb)

/ɛɹbˈɑɪ/
/hwɛɹbˈɑɪ/
AI

Nghĩa 01 · bằng đó; nhờ đó; bởi đó — diễn đạt phương thức hoặc cách thức mà điều gì xảy ra (tương đương “by which”).

bằng đó; nhờ đó; bởi đó — diễn đạt phương thức hoặc cách thức mà điều gì xảy ra (tương đương “by which”).

By which.

Ví dụ
Cô ấy giải thích quá trình mà quyết định đã được đưa ra.She explained the process whereby the decision was made.
Công ty có một hệ thống mà nhân viên có thể phản hồi.The company has a system whereby employees can give feedback.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh