Bản dịch của từ Regulatory trong tiếng Việt

Regulatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulatory(Adjective)

ɹˈɛgjələtˌɔɹi
ɹˈɛgjələtˌoʊɹi
01

Thuộc về việc quy định hoặc điều chỉnh; liên quan đến các quy tắc, luật lệ hoặc cơ quan quản lý.

Of or pertaining to regulation.

与规章有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Regulatory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Regulatory

Điều hòa

More regulatory

Quy định hơn

Most regulatory

Điều hòa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ