Bản dịch của từ Regulation trong tiếng Việt
Regulation
Noun

Regulation (Noun)
rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoặc quá trình điều chỉnh hoặc bị điều chỉnh
The action or process of regulating or being regulated
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
