Bản dịch của từ Directive trong tiếng Việt
Directive
NounAdjective

Directive (Noun)
daɪrˈɛktɪv
daɪˈrɛktɪv
01
Mệnh lệnh hoặc chỉ thị chính thức do người hay tổ chức có thẩm quyền ban hành
An official instruction or order given by a person or organization with authority
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Directive (Adjective)
daɪrˈɛktɪv
daɪˈrɛktɪv
01
Có mục đích hướng dẫn, chỉ đạo hoặc đưa ra chỉ dẫn có tính thẩm quyền
Intended to guide instruct or give authoritative directions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
