guidance
guidance (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hướng dẫn; sự chỉ dẫn, lời khuyên giúp ai đó biết phải làm gì hoặc cách thực hiện một việc nào đó (không đếm được).
Guidance and guidance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của guidance (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn nhẹ nhàng gentle guidance | Giáo viên đã đưa ra sự hướng dẫn nhẹ nhàng cho học sinh trong dự án nhóm. The teacher offered gentle guidance to students during the group project. |
hướng dẫn chi tiết detailed guidance | Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về yêu cầu dự án xã hội. The teacher provided detailed guidance on the social project requirements. |
hướng dẫn phù hợp proper guidance | Hướng dẫn đúng giúp sinh viên thành công trong phát triển kỹ năng xã hội. Proper guidance helps students succeed in their social skills development. |
hướng dẫn quý giá valuable guidance | Trung tâm cộng đồng đã cung cấp hướng dẫn quý giá cho người nhập cư mới vào năm 2023. The community center offered valuable guidance for new immigrants in 2023. |
hướng dẫn chuyên môn professional guidance | Sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp cho sự lựa chọn nghề nghiệp. Students often seek professional guidance for their career choices. |
guidance (Noun)
Nghĩa 01
Lời khuyên hoặc thông tin giúp giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, thường do người có thẩm quyền hoặc người có kinh nghiệm đưa ra.
Advice or information aimed at resolving a problem or difficulty, especially as given by someone in authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động chỉ hướng, điều khiển chuyển động hoặc vị trí của một vật, đặc biệt là máy bay, tàu vũ trụ hoặc tên lửa.
The directing of the motion or position of something, especially an aircraft, spacecraft, or missile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guidance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
guidance | guidances |
Kết hợp từ của guidance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn bổ sung further guidance | Trung tâm cộng đồng đã cung cấp hướng dẫn thêm về các vấn đề xã hội tuần trước. The community center offered further guidance on social issues last week. |
hướng dẫn nhẹ nhàng gentle guidance | Giáo viên đã cung cấp sự hướng dẫn nhẹ nhàng cho học sinh trong dự án nhóm. The teacher provided gentle guidance to students during the group project. |
hướng dẫn thích hợp proper guidance | Trong bài thi nói IELTS, sự hướng dẫn đúng cách giúp học sinh trả lời câu hỏi rõ ràng. In the IELTS speaking test, proper guidance helps students answer questions clearly. |
hướng dẫn pháp lý legal guidance | Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn pháp lý cho học sinh về việc viết bài luận trong kỳ thi IELTS. The teacher gave legal guidance to students about writing essays for the IELTS test. |
hướng dẫn đạo đức ethical guidance | Trong bài thi nói IELTS, hướng dẫn đạo đức giúp chúng ta nói về các vấn đề xã hội như giúp đỡ người khác. In the IELTS speaking test, ethical guidance helps us talk about social issues like helping others. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guidance" trong tiếng Anh được định nghĩa là sự hướng dẫn hoặc sự chỉ dẫn, thường liên quan đến việc cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ cho người khác trong việc ra quyết định. Trong cả Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "guidance" có thể mang ý nghĩa chính thức hơn trong các văn bản của Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng trong nhiều tình huống hơn, bao gồm cả giáo dục và tư vấn cá nhân.