Anh - Việt

Bản dịch của từ Guidance trong tiếng Việt

guidance

Noun UncountableNoun

guidance (Noun Uncountable)

/ˈɡaɪ.dəns/
/ˈɡaɪ.dəns/
AI

Nghĩa 01

Hướng dẫn; sự chỉ dẫn, lời khuyên giúp ai đó biết phải làm gì hoặc cách thực hiện một việc nào đó (không đếm được).

Guidance and guidance.

Ví dụ
Nhân viên xã hội cung cấp hướng dẫn cho thanh thiếu niên có nguy cơ cao trong cộng đồng.Social workers provide guidance to at-risk youth in the community.
Hướng dẫn của cha mẹ là rất quan trọng trong việc hình thành hành vi xã hội của trẻ.Parental guidance is crucial in shaping a child's social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của guidance (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + guidancePREPOSITIONVERB + guidanceguidance + NOUN
Kết hợp từ của guidance
Collocation
Ví dụ

hướng dẫn nhẹ nhàng

gentle guidance

Giáo viên đã đưa ra sự hướng dẫn nhẹ nhàng cho học sinh trong dự án nhóm.

The teacher offered gentle guidance to students during the group project.

hướng dẫn chi tiết

detailed guidance

Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về yêu cầu dự án xã hội.

The teacher provided detailed guidance on the social project requirements.

hướng dẫn phù hợp

proper guidance

Hướng dẫn đúng giúp sinh viên thành công trong phát triển kỹ năng xã hội.

Proper guidance helps students succeed in their social skills development.

hướng dẫn quý giá

valuable guidance

Trung tâm cộng đồng đã cung cấp hướng dẫn quý giá cho người nhập cư mới vào năm 2023.

The community center offered valuable guidance for new immigrants in 2023.

hướng dẫn chuyên môn

professional guidance

Sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp cho sự lựa chọn nghề nghiệp.

Students often seek professional guidance for their career choices.

guidance (Noun)

/gˈɑɪdn̩s/
/gˈɑɪdn̩s/
AI

Nghĩa 01

Lời khuyên hoặc thông tin giúp giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, thường do người có thẩm quyền hoặc người có kinh nghiệm đưa ra.

Advice or information aimed at resolving a problem or difficulty, especially as given by someone in authority.

Ví dụ
Người làm công tác xã hội cung cấp hướng dẫn cho thiếu niên gặp khó khăn.The social worker provided guidance to the troubled teenager.
Chính phủ ban hướng dẫn về dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần.The government issued guidance on mental health support services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động chỉ hướng, điều khiển chuyển động hoặc vị trí của một vật, đặc biệt là máy bay, tàu vũ trụ hoặc tên lửa.

The directing of the motion or position of something, especially an aircraft, spacecraft, or missile.

Ví dụ
Người làm công tác xã hội cung cấp hướng dẫn cho thiếu niên đang gặp khó khăn.The social worker provided guidance to the struggling teenager.
Trung tâm cộng đồng cung cấp hướng dẫn về tài nguyên sức khỏe tâm thần.The community center offers guidance on mental health resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của guidance (Noun)

SingularPlural

guidance

guidances

Kết hợp từ của guidance (Noun)

ADJECTIVE + guidancePREPOSITIONVERB + guidanceguidance + NOUN
Kết hợp từ của guidance
Collocation
Ví dụ

hướng dẫn bổ sung

further guidance

Trung tâm cộng đồng đã cung cấp hướng dẫn thêm về các vấn đề xã hội tuần trước.

The community center offered further guidance on social issues last week.

hướng dẫn nhẹ nhàng

gentle guidance

Giáo viên đã cung cấp sự hướng dẫn nhẹ nhàng cho học sinh trong dự án nhóm.

The teacher provided gentle guidance to students during the group project.

hướng dẫn thích hợp

proper guidance

Trong bài thi nói IELTS, sự hướng dẫn đúng cách giúp học sinh trả lời câu hỏi rõ ràng.

In the IELTS speaking test, proper guidance helps students answer questions clearly.

hướng dẫn pháp lý

legal guidance

Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn pháp lý cho học sinh về việc viết bài luận trong kỳ thi IELTS.

The teacher gave legal guidance to students about writing essays for the IELTS test.

hướng dẫn đạo đức

ethical guidance

Trong bài thi nói IELTS, hướng dẫn đạo đức giúp chúng ta nói về các vấn đề xã hội như giúp đỡ người khác.

In the IELTS speaking test, ethical guidance helps us talk about social issues like helping others.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh