Bản dịch của từ Directing trong tiếng Việt

Directing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directing (Verb)

dɑɪɹˈɛktɪŋ
dɚˈɛktɪŋ
01

Chỉ đường; hướng dẫn (cho ai biết đường hoặc cách đi đến một nơi, hoặc chỉ dẫn cách làm điều gì đó)

To show the way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra lệnh hoặc chỉ dẫn cho người khác làm việc, hướng dẫn họ phải làm gì và như thế nào.

To give instructions to others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Directing (Adjective)

dɑɪɹˈɛktɪŋ
dɚˈɛktɪŋ
01

Mang tính chỉ dẫn, hướng dẫn; cho biết đường đi hoặc cách làm rõ ràng để người khác theo (ví dụ: văn bản, biển báo hoặc lời nói chỉ đường).

Showing the way by giving clear direction or guidance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ