Anh - Việt

Bản dịch của từ Directing trong tiếng Việt

directing

VerbAdjective

directing (Verb)

/dɑɪɹˈɛktɪŋ/
/dɚˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

chỉ đường; hướng dẫn (cho ai biết đường hoặc cách đi đến một nơi, hoặc chỉ dẫn cách làm điều gì đó)

to show the way.

Ví dụ
Giáo viên đang hướng dẫn học sinh vào lớp.The teacher was directing the students to the classroom.
Người điều phối sự kiện đang hướng dẫn các tình nguyện viên thực hiện nhiệm vụ của họ.The event coordinator is directing the volunteers to their tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ra lệnh hoặc chỉ dẫn cho người khác làm việc, hướng dẫn họ phải làm gì và như thế nào.

to give instructions to others.

Ví dụ
Cô ấy đang chỉ đạo buổi diễn tập vở kịch của trường.She is directing the school play rehearsal.
Anh ấy thích chỉ đạo các tác phẩm sân khấu cộng đồng.He enjoys directing community theater productions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của directing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

direct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

directed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

directed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

directs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

directing

directing (Adjective)

/dɑɪɹˈɛktɪŋ/
/dɚˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01

mang tính chỉ dẫn, hướng dẫn; cho biết đường đi hoặc cách làm rõ ràng để người khác theo (ví dụ: văn bản, biển báo hoặc lời nói chỉ đường).

showing the way by giving clear direction or guidance.

Ví dụ
Vai trò chỉ đạo của cha mẹ rất quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ.The directing role of parents is crucial in shaping children's behavior.
Ảnh hưởng chỉ đạo của mạng xã hội đối với văn hóa giới trẻ là không thể phủ nhận.The directing influence of social media on youth culture is undeniable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh