Anh - Việt

Bản dịch của từ Discovery trong tiếng Việt

discovery

Noun

discovery (Noun)

/dɪskˈʌvəɹi/
/dɪskˈʌvɚi/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình phát hiện ra cái gì đó mới hoặc bị người khác phát hiện; việc tìm ra, khám phá điều chưa biết trước đây.

The action or process of discovering or being discovered.

Ví dụ
Việc phát hiện một loài mới đã làm cho cộng đồng khoa học hào hứng.The discovery of a new species excited the scientific community.
Việc khám phá ra một tài năng ẩn đã thay đổi cuộc đời cô mãi mãi.Her discovery of a hidden talent changed her life forever.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh pháp lý: việc buộc một bên trong vụ kiện phải tiết lộ thông tin, lời khai hoặc tài liệu có liên quan cho bên kia trước khi ra tòa, để chuẩn bị tranh tụng.

The compulsory disclosure, by one party to an action to another, of relevant testimony or documents.

Ví dụ
Sự khám phá các di tích khảo cổ mới làm sáng tỏ về các nền văn minh cổ đại.The discovery of new archaeological sites shed light on ancient civilizations.
Những phát hiện khoa học đã cách mạng hóa cách chúng ta sống và hiểu biết về thế giới.Scientific discoveries have revolutionized the way we live and understand the world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một giống táo ăn tráng miệng có thịt giòn và vỏ đỏ tươi.

A dessert apple of a variety with crisp flesh and bright red skin.

Ví dụ
Vườn táo cộng đồng thu hoạch một lô táo mới.The community apple orchard harvests a new batch of discoveries.
Cô ấy chia sẻ một phát hiện ngon lành với bạn bè trong chuyến dã ngoại.She shared a juicy discovery with her friends during the picnic.

Dạng danh từ của discovery (Noun)

SingularPlural

discovery

discoveries

Kết hợp từ của discovery (Noun)

ADJECTIVE + discoveryPHRASESPREPOSITIONVERB + discovery
Kết hợp từ của discovery
Collocation
Ví dụ

khám phá hấp dẫn

fascinating discovery

Phát hiện thú vị về mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta kết nối toàn cầu.

The fascinating discovery of social media changed how we connect globally.

phát hiện ngẫu nhiên

accidental discovery

Sự phát hiện tình cờ của penicillin đã thay đổi y học mãi mãi vào năm 1928.

The accidental discovery of penicillin changed medicine forever in 1928.

phát hiện ghê rợn

grisly discovery

Phát hiện ghê rợn đã làm cộng đồng sốc sau làn sóng tội phạm gần đây.

The grisly discovery shocked the community after the recent crime wave.

phát hiện ghê rợn

gruesome discovery

Cảnh sát đã phát hiện một phát hiện ghê rợn tuần trước trong công viên.

The police made a gruesome discovery last week in the park.

phát hiện y học

medical discovery

Trong kỳ thi IELTS, bạn có thể nói về một khám phá y học gần đây giúp mọi người sống lâu hơn, như loại vắc-xin mới cho cúm năm 2023.

In the IELTS test, you can talk about a recent medical discovery that helps people live longer, like the new vaccine for the flu in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh