discovery
discovery (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình phát hiện ra cái gì đó mới hoặc bị người khác phát hiện; việc tìm ra, khám phá điều chưa biết trước đây.
The action or process of discovering or being discovered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh pháp lý: việc buộc một bên trong vụ kiện phải tiết lộ thông tin, lời khai hoặc tài liệu có liên quan cho bên kia trước khi ra tòa, để chuẩn bị tranh tụng.
The compulsory disclosure, by one party to an action to another, of relevant testimony or documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discovery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discovery | discoveries |
Kết hợp từ của discovery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khám phá hấp dẫn fascinating discovery | Phát hiện thú vị về mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta kết nối toàn cầu. The fascinating discovery of social media changed how we connect globally. |
phát hiện ngẫu nhiên accidental discovery | Sự phát hiện tình cờ của penicillin đã thay đổi y học mãi mãi vào năm 1928. The accidental discovery of penicillin changed medicine forever in 1928. |
phát hiện ghê rợn grisly discovery | Phát hiện ghê rợn đã làm cộng đồng sốc sau làn sóng tội phạm gần đây. The grisly discovery shocked the community after the recent crime wave. |
phát hiện ghê rợn gruesome discovery | Cảnh sát đã phát hiện một phát hiện ghê rợn tuần trước trong công viên. The police made a gruesome discovery last week in the park. |
phát hiện y học medical discovery | Trong kỳ thi IELTS, bạn có thể nói về một khám phá y học gần đây giúp mọi người sống lâu hơn, như loại vắc-xin mới cho cúm năm 2023. In the IELTS test, you can talk about a recent medical discovery that helps people live longer, like the new vaccine for the flu in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discovery" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình hoặc hành động phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "discovery" có thể được sử dụng để chỉ việc phát hiện khoa học hoặc khám phá một cố sự lịch sử. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ "discovery" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự đổi mới và sáng tạo.
