Bản dịch của từ Discovery trong tiếng Việt
Discovery

Discovery(Noun)
Hành động hoặc quá trình phát hiện ra cái gì đó mới hoặc bị người khác phát hiện; việc tìm ra, khám phá điều chưa biết trước đây.
The action or process of discovering or being discovered.
发现新事物的过程或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh pháp lý: việc buộc một bên trong vụ kiện phải tiết lộ thông tin, lời khai hoặc tài liệu có liên quan cho bên kia trước khi ra tòa, để chuẩn bị tranh tụng.
The compulsory disclosure, by one party to an action to another, of relevant testimony or documents.
法律程序中,一方强制性地向另一方披露相关证据或文件。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Discovery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Discovery | Discoveries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discovery" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình hoặc hành động phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "discovery" có thể được sử dụng để chỉ việc phát hiện khoa học hoặc khám phá một cố sự lịch sử. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ "discovery" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự đổi mới và sáng tạo.
Từ "discovery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "discooperire", kết hợp giữa tiền tố "dis-" (xóa bỏ, không) và gốc động từ "cooperire" (che phủ). Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến hành động loại bỏ một lớp bọc để tiết lộ cái gì đó ẩn giấu. Theo thời gian, "discovery" đã phát triển để chỉ sự phát hiện mới, thường trong khoa học hoặc khám phá, thể hiện một quá trình nhận thức và hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh.
Từ "discovery" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thường liên quan đến các chủ đề như khoa học, công nghệ và lịch sử. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để diễn đạt các phát hiện mới, ý tưởng sáng tạo hoặc khám phá cá nhân. Ngoài ra, "discovery" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như nghiên cứu khoa học, khám phá đại dương, hay lĩnh vực phát minh, phản ánh sự tìm tòi và khám phá của con người.
Họ từ
Từ "discovery" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình hoặc hành động phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "discovery" có thể được sử dụng để chỉ việc phát hiện khoa học hoặc khám phá một cố sự lịch sử. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ "discovery" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự đổi mới và sáng tạo.
Từ "discovery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "discooperire", kết hợp giữa tiền tố "dis-" (xóa bỏ, không) và gốc động từ "cooperire" (che phủ). Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến hành động loại bỏ một lớp bọc để tiết lộ cái gì đó ẩn giấu. Theo thời gian, "discovery" đã phát triển để chỉ sự phát hiện mới, thường trong khoa học hoặc khám phá, thể hiện một quá trình nhận thức và hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh.
Từ "discovery" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thường liên quan đến các chủ đề như khoa học, công nghệ và lịch sử. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để diễn đạt các phát hiện mới, ý tưởng sáng tạo hoặc khám phá cá nhân. Ngoài ra, "discovery" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như nghiên cứu khoa học, khám phá đại dương, hay lĩnh vực phát minh, phản ánh sự tìm tòi và khám phá của con người.

