Bản dịch của từ Discovery trong tiếng Việt
Discovery

Discovery (Noun)
Hành động hoặc quá trình phát hiện ra cái gì đó mới hoặc bị người khác phát hiện; việc tìm ra, khám phá điều chưa biết trước đây.
The action or process of discovering or being discovered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh pháp lý: việc buộc một bên trong vụ kiện phải tiết lộ thông tin, lời khai hoặc tài liệu có liên quan cho bên kia trước khi ra tòa, để chuẩn bị tranh tụng.
The compulsory disclosure, by one party to an action to another, of relevant testimony or documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discovery" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình hoặc hành động phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "discovery" có thể được sử dụng để chỉ việc phát hiện khoa học hoặc khám phá một cố sự lịch sử. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ "discovery" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự đổi mới và sáng tạo.
Họ từ
Từ "discovery" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình hoặc hành động phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "discovery" có thể được sử dụng để chỉ việc phát hiện khoa học hoặc khám phá một cố sự lịch sử. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ "discovery" thường mang nghĩa tích cực, gắn liền với sự đổi mới và sáng tạo.

