Bản dịch của từ Testimony trong tiếng Việt

Testimony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testimony(Noun)

tˈɛstəmˌoʊni
tˈɛstəmˌoʊni
01

Lời khai hoặc tuyên bố bằng văn bản hay bằng lời nói, thường được đưa ra một cách trang trọng, đặc biệt là ở tòa án.

A formal written or spoken statement, especially one given in a court of law.

正式的书面或口头声明,尤其是在法庭上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Testimony (Noun)

SingularPlural

Testimony

Testimonies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ