Bản dịch của từ Apple trong tiếng Việt

Apple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apple(Noun)

ˈæpəl
ˈæpəɫ
01

Cây tạo ra quả táo thuộc họ hoa hồng

The apple tree belongs to the rose family.

苹果树属于蔷薇科植物。

Ví dụ
02

Một công ty công nghệ lớn của Mỹ nổi tiếng với máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác.

A major American tech company renowned for its computers, smartphones, and other electronic devices.

这是一家以电脑、智能手机及其他电子设备闻名的美国大型科技公司。

Ví dụ
03

Một quả trái cây hình tròn có vỏ màu đỏ hoặc xanh lá, bên trong hơi trắng, thường được ăn sống.

A type of round fruit with a red or green skin and a usually white interior that is often eaten raw.

一种圆形的水果,外皮呈红色或绿色,内部呈白色,通常生吃。

Ví dụ