timber
timber (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của timber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
timber | timbers |
Kết hợp từ của timber (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chặt gỗ cut timber | Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào việc cắt gỗ để xây nhà và trường học. Many communities rely on cut timber for building homes and schools. |
đốn gỗ fell timber | Nhiều cây đã đổ gỗ trong cơn bão ở California tuần trước. Many trees fell timber during the storm in California last week. |
mùa đốn gỗ season timber | Nhiều cộng đồng sử dụng gỗ theo mùa để xây nhà xã hội vào năm 2023. Many communities use season timber for building social housing in 2023. |
đốn gỗ harvest timber | Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào việc thu hoạch gỗ để ổn định kinh tế. Many communities rely on harvest timber for their economic stability. |
điều trị gỗ treat timber | Cộng đồng quyết định xử lý gỗ cho ghế công viên địa phương. The community decided to treat timber for local park benches. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "timber" trong tiếng Anh đề cập đến gỗ được cắt từ cây, thường được sử dụng trong xây dựng và chế tác đồ nội thất. Ở Anh, "timber" ám chỉ cả gỗ chưa qua chế biến và gỗ đã qua chế biến, trong khi ở Mỹ, từ "lumber" thường được dùng để chỉ gỗ đã qua chế biến. Sự khác biệt về ngữ nghĩa này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong giao tiếp giữa người nói tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
