grown
grown (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grown (Verb)
Nghĩa 01
Dạng phân từ quá khứ của 'grow' (lớn lên, phát triển). Thường dùng để chỉ việc đã hoàn tất: đã lớn lên, đã phát triển hoặc đã trồng (ví dụ: cây đã lớn).
past participle of grow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | growing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'grown' là phân từ quá khứ của động từ 'grow', mang nghĩa là phát triển hoặc tăng trưởng. Trong tiếng Anh, 'grown' được sử dụng để chỉ sự trưởng thành hoặc tiến bộ, thường liên quan đến người hoặc cây cối. Trong hình thức Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm gần như giống nhau; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'grown' có thể được sử dụng khác nhau, ví dụ như trong các thành ngữ hay cụm từ đặc trưng của từng văn hóa".