Anh - Việt

Bản dịch của từ Carpentry trong tiếng Việt

carpentry

Noun

carpentry (Noun)

/kˈɑɹpntɹi/
/kˈɑɹpntɹi/
AI

Nghĩa 01

Công việc hoặc nghề làm, sửa chữa các vật dụng bằng gỗ — bao gồm đóng đồ gỗ, làm khung, sửa chữa đồ nội thất, làm cửa, cầu thang, tủ, v.v.

The activity or occupation of making or repairing things in wood.

Ví dụ
John học kỹ năng mộc từ ông nội của mình.John learned carpentry skills from his grandfather.
Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các buổi học mộc miễn phí.The local community center offers free carpentry workshops.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của carpentry (Noun)

SingularPlural

carpentry

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh