Bản dịch của từ Quintessential trong tiếng Việt

Quintessential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quintessential(Adjective)

kwˌɪntɪsˈɛnʃəl
ˌkwɪntəˈsɛnʃəɫ
01

Hình thức tinh khiết nhất hoặc điển hình nhất của một thứ gì đó

The purest or most typical form of something

某事物最纯粹或最典型的表现形式

Ví dụ
02

Đại diện cho ví dụ hoàn hảo nhất hoặc điển hình của một phẩm chất hoặc loại hàng hóa nào đó

Represents the best or most typical example of a particular quality or type.

代表某一品质或类别的最完美或典型的例子

Ví dụ
03

Chân lý cốt lõi

The essence of essence

精髓所在

Ví dụ