Bản dịch của từ Purest trong tiếng Việt

Purest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purest(Adjective)

pjˈʊɹəst
pjˈʊɹəst
01

Dạng so sánh nhất của “pure” (nguyên chất, tinh khiết): nghĩa là “tinh khiết nhất”, “nguyên chất nhất” hoặc “trong sáng/không tạp chất nhất” tùy ngữ cảnh.

Superlative form of pure: most pure.

最纯净的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất tinh khiết; có độ tinh khiết cao nhất so với các mức khác. Dùng để mô tả vật chất, chất lỏng, kim loại, hay trạng thái tinh thần/đạo đức khi nó/p>

Having the greatest purity.

最纯净的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Purest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pure

Thuần túy

Purer

Thuần hơn

Purest

Thuần túy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ