Bản dịch của từ Flesh trong tiếng Việt

Flesh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flesh(Noun)

flˈɛʃ
ˈfɫɛʃ
01

Vật chất của cơ thể, khác với tinh thần hoặc linh hồn

The physical body, in contrast to the mind or soul.

身体的实体部分,与精神或灵魂相对应

Ví dụ
02

Chất mềm gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương của động vật và con người

Soft tissue includes muscles and fat located between the skin and bones in animals and humans.

动物和人体皮肤与骨骼之间包含的由肌肉和脂肪组成的柔软组织

Ví dụ
03

Một thân thể thịt người

A human body, a flesh-and-blood body.

这是一具血肉之躯,一个人的身体。

Ví dụ