Bản dịch của từ Pale trong tiếng Việt
Pale

Pale (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ điều gì đó kém hơn, không ấn tượng, tầm thường hoặc nhạt nhòa so với tiêu chuẩn mong đợi.
Inferior or unimpressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pale (Noun)
Một khu vực nằm trong giới hạn xác định, hoặc thuộc quyền tài phán, quản lý của một cơ quan nào đó.
An area within determined bounds, or subject to a particular jurisdiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pale (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pale" có nghĩa chung là có màu sắc nhạt, thiếu sức sống hoặc độ sáng tối. Trong tiếng Anh, "pale" có thể được sử dụng để mô tả sắc thái da hoặc màu sắc của vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn trong cách viết, phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pale" có thể chỉ sự thiếu nghị lực hoặc sức mạnh, thể hiện thông qua ngữ điệu và sắc thái khi giao tiếp.
Họ từ
Từ "pale" có nghĩa chung là có màu sắc nhạt, thiếu sức sống hoặc độ sáng tối. Trong tiếng Anh, "pale" có thể được sử dụng để mô tả sắc thái da hoặc màu sắc của vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn trong cách viết, phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pale" có thể chỉ sự thiếu nghị lực hoặc sức mạnh, thể hiện thông qua ngữ điệu và sắc thái khi giao tiếp.
