Bản dịch của từ Pale trong tiếng Việt

Pale

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pale (Adjective)

pˈeil
pˈeil
01

Màu nhạt, có ít màu sắc hoặc sắc tố; nhìn sáng hơn bình thường, không đậm hoặc rực rỡ.

Light in colour or shade; containing little colour or pigment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ điều gì đó kém hơn, không ấn tượng, tầm thường hoặc nhạt nhòa so với tiêu chuẩn mong đợi.

Inferior or unimpressive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pale (Noun)

pˈeil
pˈeil
01

Một khu vực nằm trong giới hạn xác định, hoặc thuộc quyền tài phán, quản lý của một cơ quan nào đó.

An area within determined bounds, or subject to a particular jurisdiction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu, khiên), “pale” là một sọc dọc rộng nằm chính giữa khiên (từ trên xuống dưới).

A broad vertical stripe down the middle of a shield.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cọc (thường bằng gỗ) đóng xuống đất và được ghép với các cọc khác để tạo thành hàng rào.

A wooden stake or post used with others to form a fence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pale (Verb)

pˈeil
pˈeil
01

Trở nên kém quan trọng hơn; dần mất đi tầm ảnh hưởng hoặc nổi bật so với những thứ khác.

Seem or become less important.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở nên tái mét; mặt biến sắc, mất màu vì hoảng sợ hoặc kinh ngạc.

Become pale in one's face from shock or fear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ