pale
pale (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ điều gì đó kém hơn, không ấn tượng, tầm thường hoặc nhạt nhòa so với tiêu chuẩn mong đợi.
Inferior or unimpressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pale (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pale nhạt | paler nhạt hơn | palest nhạt nhất |
Kết hợp từ của pale (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Anh ấy trở nên tựa trắng bệch vì sợ hãi. He turned deathly pale. | Anh ấy trở nên tái nhợt sau khi nghe tin sốc. He turned deathly pale after hearing the shocking news. |
pale (Noun)
Nghĩa 01
Một khu vực nằm trong giới hạn xác định, hoặc thuộc quyền tài phán, quản lý của một cơ quan nào đó.
An area within determined bounds, or subject to a particular jurisdiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pale (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pale | pales |
pale (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pale (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pale |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pales |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paling |