Anh - Việt

Bản dịch của từ Beside trong tiếng Việt

beside

AdverbPreposition

beside (Adverb)

/bɪˈsaɪd/
/bɪˈsaɪd/
AI

Nghĩa 01

Ở bên cạnh; sát cạnh, kế bên một vật/ người khác (chỉ vị trí kế tiếp, không ở giữa).

Next, next to.

Ví dụ
Cô ấy ngồi bên cạnh người bạn thân nhất của mình trong buổi họp mặt ở trường.She sat beside her best friend during the school assembly.
Hai anh em đi cạnh nhau trong công viên.The siblings walked beside each other in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beside (Preposition)

/bɪsˈɑɪd/
/bɪsˈɑɪd/
AI

Nghĩa 01

Ngoài ra; bên cạnh đó — dùng để nói thêm một điều gì đó ngoài những thứ đã nêu.

In addition to; apart from.

Ví dụ
Bên cạnh cô ấy, có ba học sinh khác trong lớp học.Beside her, there were three other students in the classroom.
Anh ta ngồi bên cạnh bạn trong buổi tổng duyệt của trường.He sat beside his friend during the school assembly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở cạnh, bên cạnh ai/cái gì; nằm sát bên hoặc gần bên một vật/người khác.

At the side of; next to.

Ví dụ
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn thân của mình trong buổi tổng duyệt trường học.She sat beside her best friend during the school assembly.
Những đứa trẻ đi bên cạnh nhau trong khi nắm tay.The children walked beside each other while holding hands.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh