beside
AdverbPreposition
beside (Adverb)
/bɪˈsaɪd/
/bɪˈsaɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy ngồi bên cạnh người bạn thân nhất của mình trong buổi họp mặt ở trường.She sat beside her best friend during the school assembly.
Hai anh em đi cạnh nhau trong công viên.The siblings walked beside each other in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beside (Preposition)
/bɪsˈɑɪd/
/bɪsˈɑɪd/
AI
Ví dụ
Bên cạnh cô ấy, có ba học sinh khác trong lớp học.Beside her, there were three other students in the classroom.
Anh ta ngồi bên cạnh bạn trong buổi tổng duyệt của trường.He sat beside his friend during the school assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở cạnh, bên cạnh ai/cái gì; nằm sát bên hoặc gần bên một vật/người khác.
At the side of; next to.
Ví dụ
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn thân của mình trong buổi tổng duyệt trường học.She sat beside her best friend during the school assembly.
Những đứa trẻ đi bên cạnh nhau trong khi nắm tay.The children walked beside each other while holding hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beside" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "gần". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "beside" có thể được dùng để chỉ nghĩa bóng "không liên quan" trong các ngữ cảnh như "besides". Sự khác biệt trong cách sử dụng ở hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và chính thức.