Bản dịch của từ Beside trong tiếng Việt

Beside

Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beside(Adverb)

bɪˈsaɪd
bɪˈsaɪd
01

Ở bên cạnh; sát cạnh, kế bên một vật/ người khác (chỉ vị trí kế tiếp, không ở giữa).

Next, next to.

旁边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beside(Preposition)

bɪsˈɑɪd
bɪsˈɑɪd
01

Ở cạnh, bên cạnh ai/cái gì; nằm sát bên hoặc gần bên một vật/người khác.

At the side of; next to.

在旁边;靠近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngoài ra; bên cạnh đó — dùng để nói thêm một điều gì đó ngoài những thứ đã nêu.

In addition to; apart from.

除此之外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh