Bản dịch của từ Stake trong tiếng Việt
Stake
NounVerb

Stake (Noun)
stˈeɪk
ˈsteɪk
01
Một khoản đầu tư rủi ro hoặc cổ phần trong một thứ gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính.
A risk investment or share in something especially a financial one
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cọc hoặc trụ được sử dụng làm hỗ trợ trong xây dựng hoặc trong các bối cảnh khác.
A stake or post used for support in construction or other contexts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Một sự quan tâm hoặc đầu tư vào một dự án
An interest or investment in a venture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stake (Verb)
stˈeɪk
ˈsteɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặt cược cái gì vào một kết quả cụ thể
To risk something on a particular outcome as in betting
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
