Bản dịch của từ Betting trong tiếng Việt

Betting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Betting(Adjective)

ˈbɛ.tɪŋ
ˈbɛ.tɪŋ
01

Miêu tả người thường xuyên tham gia đánh cược hoặc đánh bạc; là tính từ chỉ hành động/đặc điểm liên quan đến việc đặt cược.

Describing one who bets or gambles.

描述常下注或赌博的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ