betting
Adjective
betting (Adjective)
/ˈbɛ.tɪŋ/
/ˈbɛ.tɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả người thường xuyên tham gia đánh cược hoặc đánh bạc; là tính từ chỉ hành động/đặc điểm liên quan đến việc đặt cược.
Describing one who bets or gambles.
Ví dụ
Anh ấy là người đánh bạc thường xuyên tại sòng bạc địa phương.He is a regular betting man at the local casino.
Bạn bè cô đã cảnh báo cô về nguy hiểm của nghiện cờ bạc.Her friends warned her about the dangers of betting addiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Betting, theo định nghĩa, là hành động đặt cược tiền hoặc tài sản vào một sự kiện không chắc chắn với hy vọng thu lợi nhuận. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong văn hóa cờ bạc. Ở Anh, betting thường gắn liền với cá cược thể thao hoặc các sự kiện giải trí, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến cờ bạc tại các sòng bạc và sự kiện thể thao chính thức.