Bản dịch của từ Risk trong tiếng Việt

Risk

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk (Noun Countable)

rɪsk
rɪsk
01

Nguy cơ mất mát hoặc tổn hại do làm việc gì đó mạo hiểm; cũng có thể hiểu là cuộc phiêu lưu, việc mạo hiểm mang tính thử thách.

Risk, adventure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Risk (Noun)

ɹɪsk
ɹˈɪsk
01

Tình huống có khả năng gặp nguy hiểm hoặc chịu tổn hại; khả năng xảy ra điều xấu, mạo hiểm.

A situation involving exposure to danger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Risk (Verb)

ɹɪsk
ɹˈɪsk
01

Để ai đó hoặc cái gì có giá trị gặp nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát; đặt vào tình huống rủi ro.

Expose (someone or something valued) to danger, harm, or loss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ