Bản dịch của từ Exposure trong tiếng Việt
Exposure

Exposure(Noun)
Từ “exposure” thường dùng để chỉ việc được đặt vào tình huống, điều kiện hoặc môi trường nào đó, dẫn đến tiếp xúc, phơi nhiễm hoặc lộ ra (ví dụ: tiếp xúc với ánh nắng, hóa chất, thông tin, hoặc việc bị lộ danh tính).
The exposure, the exposure.
暴露
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động để phim (hoặc cảm biến máy ảnh) tiếp xúc với ánh sáng để tạo ảnh; quá trình chiếu sáng phim để ghi hình.
The action of exposing a photographic film to light.
曝光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng không có sự bảo vệ khỏi điều gì đó có hại; bị để lộ, dễ bị tổn thương trước nguy hiểm, bệnh tật hoặc tác động xấu.
The state of having no protection from something harmful.
无保护状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc tiết lộ điều gì đó bí mật, nhất là thông tin gây xấu hổ hoặc có thể làm tổn hại danh tiếng hoặc lợi ích của ai đó.
The revelation of something secret, especially something embarrassing or damaging.
秘密的揭露,尤其是令人尴尬或有害的事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Exposure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exposure | Exposures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exposure" có nghĩa là sự tiếp xúc hoặc sự lộ ra, thường chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị phơi bày trước các yếu tố bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong y học (đề cập đến sự tiếp xúc với bệnh tật) hoặc trong nhiếp ảnh (phơi sáng hình ảnh). Ở cả Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào từng vùng văn hóa và lĩnh vực.
Từ "exposure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exponere", nghĩa là "đặt ra" hay "trình bày". Trong tiếng Latin, "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", và "ponere" là "đặt". Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian, từ cách nói về việc phơi bày điều gì đó đến việc tiếp xúc, đặc biệt trong ngữ cảnh văn học và khoa học. Ý nghĩa hiện tại của nó thường chỉ việc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, như môi trường, thông tin hoặc trải nghiệm, phản ánh tính chất của sự trình bày và tiếp xúc ban đầu.
Từ "exposure" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về môi trường, sự phát triển cá nhân và y tế. Trong bối cảnh khác, "exposure" thường được sử dụng khi thảo luận về sự tiếp xúc với các yếu tố môi trường, rủi ro tài chính, hoặc trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và giáo dục, phản ánh tầm quan trọng của việc tiếp cận thông tin và trải nghiệm mới.
Họ từ
Từ "exposure" có nghĩa là sự tiếp xúc hoặc sự lộ ra, thường chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị phơi bày trước các yếu tố bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong y học (đề cập đến sự tiếp xúc với bệnh tật) hoặc trong nhiếp ảnh (phơi sáng hình ảnh). Ở cả Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào từng vùng văn hóa và lĩnh vực.
Từ "exposure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exponere", nghĩa là "đặt ra" hay "trình bày". Trong tiếng Latin, "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", và "ponere" là "đặt". Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian, từ cách nói về việc phơi bày điều gì đó đến việc tiếp xúc, đặc biệt trong ngữ cảnh văn học và khoa học. Ý nghĩa hiện tại của nó thường chỉ việc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, như môi trường, thông tin hoặc trải nghiệm, phản ánh tính chất của sự trình bày và tiếp xúc ban đầu.
Từ "exposure" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về môi trường, sự phát triển cá nhân và y tế. Trong bối cảnh khác, "exposure" thường được sử dụng khi thảo luận về sự tiếp xúc với các yếu tố môi trường, rủi ro tài chính, hoặc trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và giáo dục, phản ánh tầm quan trọng của việc tiếp cận thông tin và trải nghiệm mới.
