embarrassing
embarrassing (Verb)
Nghĩa 01
"embarrassing" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "embarrass", dùng để chỉ hành động làm ai đó xấu hổ, bối rối hoặc ngượng ngùng; cũng có thể mô tả tình huống gây cảm giác đó.
present participle and gerund of embarrass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embarrassing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embarrass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embarrassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embarrassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embarrasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embarrassing |
embarrassing (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra sự bối rối hoặc khó xử
Causing embarrassment or awkwardness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của embarrassing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm điều gì đó đáng xấu hổ make something embarrassing | Tại một sự kiện xã hội, một người bạn tốt bụng có thể khiến một điều đáng xấu hổ trở nên dễ nói hơn. At a social event, a kind friend can make something embarrassing easier to discuss. |
trở nên đáng xấu hổ become embarrassing | Những lỗi nhỏ trong nhóm trò chuyện có thể trở nên đáng ngượng, nhưng bạn bè thường cười thân thiện rồi bỏ qua. Small mistakes in a group chat can become embarrassing, but friends usually laugh kindly and move on. |
thật xấu hổ be embarrassing | Quên tên một người bạn trong một sự kiện xã hội có thể rất ngượng, nhưng một lời xin lỗi lịch sự sẽ giúp ích. It can be embarrassing to forget a friend's name at a social event, but a polite apology helps. |
tỏ ra đáng xấu hổ prove embarrassing | Chia sẻ ảnh riêng tư của một người bạn trên mạng có thể trở nên đáng xấu hổ đối với cả hai người. Sharing a friend's private photo online can prove embarrassing for both people. |
trở nên ngượng ngùng get embarrassing | Trong buổi dã ngoại thân thiện của trường, một trò chơi có thể trở nên ngượng ngùng khi mọi người phải hát một mình, nhưng bạn bè sẽ cười một cách thân thiện. At our friendly school picnic, a game can get embarrassing when everyone has to sing alone, but friends laugh kindly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarrassing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra sự xấu hổ, ngại ngùng hoặc bối rối cho người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết, tuy nhiên người Anh có thể sử dụng từ "embarrassing" nhiều hơn trong bối cảnh xã hội formal. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác một chút so với người Mỹ. Từ này được dùng phổ biến để miêu tả tình huống, sự kiện hoặc hành động không thuận lợi gây ra sự ngượng ngùng cho cá nhân hoặc nhóm.