Anh - Việt

Bản dịch của từ Embarrassing trong tiếng Việt

embarrassing

VerbAdjective

embarrassing (Verb)

/ɪmbˈɛɹəsɪŋ/
/ˌɛmbˌæɹəsˌɪŋ/
AI

Nghĩa 01

"embarrassing" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "embarrass", dùng để chỉ hành động làm ai đó xấu hổ, bối rối hoặc ngượng ngùng; cũng có thể mô tả tình huống gây cảm giác đó.

present participle and gerund of embarrass.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cô ấy ngã trước mặt mọi người.She felt embarrassing when she tripped in front of everyone.
Bài phát biểu của anh ấy làm cho sự im lặng ngượng ngùng trong phòng.His speech was embarrassing, causing awkward silence in the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của embarrassing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

embarrass

V2

Quá khứ đơn

Past simple

embarrassed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

embarrassed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

embarrasses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

embarrassing

embarrassing (Adjective)

/ˈɛmbərˌæsɪŋ/
/ˈɛmbɝˌæsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra sự bối rối hoặc khó xử

Causing embarrassment or awkwardness

Ví dụ
Thật xấu hổ khi tôi quên tên bạn mình trong bữa tiệc.It was embarrassing when I forgot my friend's name at the party.
Cô ấy không thấy ngại khi nói trước lớp học.She did not find it embarrassing to speak in front of the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến ai đó cảm thấy tự ti hoặc xấu hổ

Making someone feel selfconscious or ashamed

Ví dụ
John cảm thấy xấu hổ khi quên bài phát biểu tại bữa tiệc.It was embarrassing when John forgot his speech at the party.
Không phải là xấu hổ khi đặt câu hỏi trong bài thi nói IELTS.It is not embarrassing to ask questions during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của embarrassing (Adjective)

VERBS + embarrassingADVERB + embarrassingPREPOSITION
Kết hợp từ của embarrassing
Collocation
Ví dụ

làm điều gì đó đáng xấu hổ

make something embarrassing

Tại một sự kiện xã hội, một người bạn tốt bụng có thể khiến một điều đáng xấu hổ trở nên dễ nói hơn.

At a social event, a kind friend can make something embarrassing easier to discuss.

trở nên đáng xấu hổ

become embarrassing

Những lỗi nhỏ trong nhóm trò chuyện có thể trở nên đáng ngượng, nhưng bạn bè thường cười thân thiện rồi bỏ qua.

Small mistakes in a group chat can become embarrassing, but friends usually laugh kindly and move on.

thật xấu hổ

be embarrassing

Quên tên một người bạn trong một sự kiện xã hội có thể rất ngượng, nhưng một lời xin lỗi lịch sự sẽ giúp ích.

It can be embarrassing to forget a friend's name at a social event, but a polite apology helps.

tỏ ra đáng xấu hổ

prove embarrassing

Chia sẻ ảnh riêng tư của một người bạn trên mạng có thể trở nên đáng xấu hổ đối với cả hai người.

Sharing a friend's private photo online can prove embarrassing for both people.

trở nên ngượng ngùng

get embarrassing

Trong buổi dã ngoại thân thiện của trường, một trò chơi có thể trở nên ngượng ngùng khi mọi người phải hát một mình, nhưng bạn bè sẽ cười một cách thân thiện.

At our friendly school picnic, a game can get embarrassing when everyone has to sing alone, but friends laugh kindly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh