Bản dịch của từ Investment trong tiếng Việt
Investment
Noun [U/C]

Investment(Noun)
ˈɪnvəstmənt
ˌɪnˈvɛstmənt
01
Một tài sản hoặc vật phẩm được mua về nhằm mục đích tạo ra thu nhập hoặc tăng giá trị
An asset or item owned with the goal of generating income or increasing in value.
为实现收入或增值目标而获得的资产或物品
Ví dụ
Ví dụ
