Bản dịch của từ Investment trong tiếng Việt

Investment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investment(Noun)

ˈɪnvəstmənt
ˌɪnˈvɛstmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ