Bản dịch của từ Blockade trong tiếng Việt

Blockade

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blockade(Noun)

blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
01

Một hành động quân sự nhằm ngăn cản việc di chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển.

A military action to obstruct passage by land or sea

阻碍陆上或海上通行的军事行动

Ví dụ
02

Hành động phong tỏa một khu vực để ngăn hàng hóa hoặc người ra vào.

An act of sealing off a place to prevent goods or people from entering or leaving

封锁某个区域,阻止货物或人员出入。

Ví dụ
03

Một trạng thái bị giam cầm hoặc hạn chế

A state of confinement or restriction

限制状态或封闭状态

Ví dụ

Blockade(Verb)

blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
01

Một hành động quân sự nhằm cản trở lối đi bằng đất liền hoặc trên biển.

To impose a blockade on

对……实施封锁

Ví dụ
02

Một hành động phong tỏa một địa điểm để ngăn cản hàng hóa hoặc người ra vào.

To obstruct or prevent access to a place

封锁某个地点,阻止货物或人员的进出。

Ví dụ
03

Tình trạng giam giữ hoặc hạn chế

To prevent the movement of goods or people

拘留或限制措施

Ví dụ