Bản dịch của từ Blockade trong tiếng Việt
Blockade
NounVerb

Blockade (Noun)
blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái bị giam cầm hoặc hạn chế
A state of confinement or restriction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blockade (Verb)
blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
