ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Obstruct
Làm cho điều gì đó trở nên khó khăn để thực hiện
Make something difficult.
使某事难以完成
Ngăn cản hoặc làm ảnh hưởng tới tiến trình của một việc gì đó
Hindering or obstructing the progress of something.
阻碍某事的进展
Chặn hay cản trở lối đi hoặc tiến trình
Obstruct or block a path or process.
阻挡或妨碍通行或前进