Bản dịch của từ Obstruct trong tiếng Việt

Obstruct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct (Verb)

ˈɒbstrʌkt
ˈɑbˌstrəkt
01

Chặn hoặc làm bịt kín một lối đi, không gian hay tầm nhìn khiến việc đi lại hoặc sử dụng trở nên khó khăn hay không thể

To block a road passage view or other space so that movement or use is difficult or impossible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cản trở hoặc gây khó khăn cho một quá trình, kế hoạch, người hay hoạt động tiến triển hoặc thành công

To prevent or make it difficult for a process plan person or activity to progress or succeed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa